Hàm tử là từ Hán-Việt, thường dùng trong toán học và tin học để chỉ toán tử (operator) — tức là ký hiệu hoặc phép toán tác động lên một hay nhiều giá trị để tạo ra kết quả mới.
Hiểu đơn giản
Hàm tử = “cái thực hiện phép tính”
Ví dụ trong toán học:
là hàm tử cộng
là hàm tử trừ
✖ là hàm tử nhân
là hàm tử chia
Ví dụ:
3 + 5
→ “+” chính là hàm tử, còn 3 và 5 là toán hạng.
Trong tin học
Hàm tử (operator) có thể là:
Số học: + - * /
So sánh: > < ==
Logic: && || !
Lưu ý:
“Hàm tử” khác với hàm số.
Hàm số: ví dụ f(x) = 2x + 1
Hàm tử: các ký hiệu như +, –, × bên trong biểu thức.
Hàm tử = “cái thực hiện phép tính”
Ví dụ trong toán học:
✖ là hàm tử nhân
Ví dụ:
3 + 5
→ “+” chính là hàm tử, còn 3 và 5 là toán hạng.
Hàm tử (operator) có thể là:
Số học: + - * /
So sánh: > < ==
Logic: && || !
“Hàm tử” khác với hàm số.
Hàm số: ví dụ f(x) = 2x + 1
Hàm tử: các ký hiệu như +, –, × bên trong biểu thức.