Các socket CPU (đế cắm CPU trên bo mạch chủ) khác nhau chủ yếu về thiết kế vật lý, số chân tiếp xúc, và khả năng tương thích với từng dòng CPU. Dưới đây là các loại phổ biến, chia theo hãng:
Intel thường thay đổi socket theo từng thế hệ CPU.
Đặc điểm:
AMD có 2 dạng chính: PGA và LGA (mới)
Ưu điểm:
Đặc điểm:
Socket CPU của Intel
Intel thường thay đổi socket theo từng thế hệ CPU.1. LGA (Land Grid Array)
- CPU không có chân, chân nằm trên socket của mainboard
- Phổ biến nhất hiện nay
- LGA 1151 → dùng cho Intel Gen 6–9
- LGA 1200 → Gen 10–11
- LGA 1700 → Gen 12–14 (Alder Lake, Raptor Lake)
- Nhiều chân hơn → hiệu năng tốt hơn
- Khó cong chân CPU (vì chân nằm trên main)
Socket CPU của AMD
AMD có 2 dạng chính: PGA và LGA (mới)2. PGA (Pin Grid Array)
- CPU có chân (pins), socket là lỗ
- Dễ cong chân CPU nếu lắp sai
- AM3+ → dòng FX cũ
- AM4 → Ryzen 1000 → 5000
- Dễ sửa nếu cong nhẹ
- Dùng lâu dài (AM4 tồn tại rất nhiều năm)
3. LGA (AMD thế hệ mới)
- AMD chuyển sang thiết kế giống Intel
- AM5 → Ryzen 7000 trở lên
- Hỗ trợ RAM DDR5
- Hiệu năng cao hơn
- Nhiều chân hơn AM4
So sánh nhanh
| Đặc điểm | Intel (LGA) | AMD (PGA/LGA) |
|---|---|---|
| Vị trí chân | Trên main | Trên CPU (PGA) / main (LGA) |
| Độ bền | Khó hỏng CPU | Dễ cong chân CPU (PGA) |
| Tính nâng cấp | Hay đổi socket | AM4 dùng rất lâu |
| Công nghệ mới | Ra nhanh | Chuyển dần sang LGA |
Điều quan trọng cần nhớ
- CPU và mainboard phải cùng socket → mới lắp được
- Cùng socket chưa chắc dùng được → còn phụ thuộc chipset và BIOS
- Ví dụ:
- LGA 1700 → không dùng được với LGA 1200
- AM4 → không dùng CPU AM5
Tóm lại
- Intel: chủ yếu dùng LGA, thay socket thường xuyên
- AMD: trước dùng PGA (AM4), giờ chuyển sang LGA (AM5)
- Socket quyết định bạn chọn mainboard và CPU nào