Nhấn âm là việc bạn đọc mạnh hơn, rõ hơn ở một phần của từ. Nếu nhấn sai, người nghe có thể khó hiểu hoặc hiểu nhầm
Ví dụ từ: TAble
Âm nhấn: đọc to hơn, dài hơn, rõ hơn
Âm không nhấn: đọc nhẹ, nhanh
TAble (cái bàn)
HAPpy (vui vẻ)
reLAX (thư giãn)
beGIN (bắt đầu)
-tion / -sion → nhấn âm ngay trước
eduCAtion
teleVIsion
-ic / -ical → nhấn âm trước đó
geoGRAphic
ecoNOmical
-ee / -eer → nhấn chính nó
employEE
enginEER
phoTOgraph
inforMAtion
Nghe từ điển (Cambridge, Oxford)
Nhại lại giống y hệt (shadowing)
Ví dụ:
COMputer
deVELop
ELSA Speak
Duolingo
REcord (danh từ: bản ghi)
reCORD (động từ: ghi lại)
Danh từ → nhấn đầu
Động từ → nhấn sau
Hậu tố → có quy tắc riêng
Xem thêm chủ đề cùng danh mục
- Chiếc Cầu Nối Bước Ra Thế Giới
- 🔤 Danh sách động từ bất quy tắc (V1 – V2 – Nghĩa)
- Bài văn tả LS VN 🇻🇳🪵
- các thì trong tiếng anh🤔🗣️
- Bài văn giới thiệu bản thân trình độ pet từ dễ nhớ
- 📝 PET là gì? (B1 Preliminary – Cambridge)
- 📝 KET là gì? (Cambridge A2 Key)
- 🚀 Flyers – Bạn sẽ học những gì?
- 🚀 Mover – Bạn sẽ học những gì?
- 🚀 Starter – Bạn sẽ học những gì?