Template errors

  • Template public:thread_view: [E_USER_WARNING] Filter array_values is unknown (src/XF/Template/Templater.php:1165)
  • Template public:thread_view: [E_USER_WARNING] Filter slice is unknown (src/XF/Template/Templater.php:1165)
  • Template public:thread_view: [E_USER_WARNING] Filter array_reverse is unknown (src/XF/Template/Templater.php:1165)

Câu lạc bộ Tin học dành cho học sinh Tiểu học

HỌC PYTHON 🧩 NGÀY 3 – TIẾT 2: LIST & DICTIONARY NÂNG CAO

Trạng thái

♥ Lượt xem: 33
♥ Lượt phản hồi: 0

Finl-hedge - Vũ Hoàng Quân

name roblox: finleyreginald
Cộng tác viên
Tham gia
28/10/2025
Bài viết
520
Điểm Like
2,299
Điểm Uy tín
5,230
Tuổi Sửu
Tí Tinh Tế
Miu Mềm Mại
Rồng Rực Rỡ
Tỵ Tinh Tường
Heo Hiền Hậu
Tuổi Mùi
Phù điêu Hổ
Phù điêu Rồng
Hổ Hào Hiệp
Ngựa Ngộ Nghĩnh
Dê Dịu Dàng
Tích cực hoạt động

🎯 Mục tiêu​

  • Hiểu rõ cách tạo, truy cập, chỉnh sửa list & dict
  • Thành thạo các phương thức quan trọng
  • Biết cách duyệt dữ liệu hiệu quả
  • Ứng dụng trong xử lý dữ liệu, trò chơi, và thuật toán

🧱 1. List – Danh sách linh hoạt​

List là tập hợp có thứ tự, có thể thay đổi được.
Mã:
trai_cay = ["xoai", "cam", "tao"]
print(trai_cay[0])  # In phần tử đầu tiên
📘 Kết quả:
Mã:
xoai

✏️ 2. Thay đổi phần tử trong list​

Mã:
trai_cay[1] = "dua hau"
print(trai_cay)
📘 Kết quả:
Mã:
['xoai', 'dua hau', 'tao']

➕ 3. Thêm & xóa phần tử​

Mã:
trai_cay.append("chuoi")   # Thêm cuối
trai_cay.insert(1, "nho")  # Thêm vào vị trí 1
trai_cay.remove("tao")     # Xóa theo giá trị
print(trai_cay)
📘 Kết quả:
Mã:
['xoai', 'nho', 'dua hau', 'chuoi']

🔁 4. Duyệt qua list​

Mã:
for trai in trai_cay:
    print("Mình thích", trai)
📘 Kết quả:
Mã:
Mình thích xoai  
Mình thích nho  
Mình thích dua hau  
Mình thích chuoi

🧮 5. List lồng nhau​

Mã:
lop = [
    ["An", 9],
    ["Binh", 8.5],
    ["Chi", 10]
]

for ten, diem in lop:
    print(ten, "được", diem, "điểm")
📘 Kết quả:
Mã:
An được 9 điểm  
Binh được 8.5 điểm  
Chi được 10 điểm

⚡ 6. Comprehension – Cách viết list siêu gọn

Tạo list mới chỉ với 1 dòng code!
Mã:
so_chan = [i for i in range(10) if i % 2 == 0]
print(so_chan)
📘 Kết quả:
Mã:
[0, 2, 4, 6, 8]

🧭 7. Dictionary – Từ điển trong Python​

Dictionary là tập hợp key–value.
Rất hữu ích cho lưu thông tin có nhãn (tên, tuổi, điểm, v.v.)
Mã:
sv = {
    "ten": "Quan",
    "tuoi": 18,
    "lop": "Python Pro"
}
print(sv["ten"])
📘 Kết quả:
Mã:
Lorenzo

✏️ 8. Thêm, sửa và xóa trong dict​

Mã:
sv["tuoi"] = 19       # Sửa
sv["diem"] = 9.5      # Thêm mới
del sv["lop"]         # Xóa
print(sv)
📘 Kết quả:
Mã:
{'ten': 'Lorenzo', 'tuoi': 19, 'diem': 9.5}

🔁 9. Duyệt qua dictionary​

Mã:
for key, value in sv.items():
    print(key, ":", value)
📘 Kết quả:
Mã:
ten : Lorenzo  
tuoi : 19  
diem : 9.5

🧩 10. Dictionary lồng nhau​

Mã:
lop = {
    "sv1": {"ten": "An", "diem": 8},
    "sv2": {"ten": "Binh", "diem": 9.5},
}

for key, thongtin in lop.items():
    print(thongtin["ten"], "điểm", thongtin["diem"])
📘 Kết quả:
Mã:
An điểm 8  
Binh điểm 9.5

⚙️ 11. Comprehension cho dict​

Mã:
diem = {"An": 9, "Binh": 8, "Chi": 10}
xep_loai = {ten: ("Giỏi" if d >= 9 else "Khá") for ten, d in diem.items()}
print(xep_loai)
📘 Kết quả:
Mã:
{'An': 'Giỏi', 'Binh': 'Khá', 'Chi': 'Giỏi'}

🧠 12. Ứng dụng: Quản lý học sinh nhỏ gọn​

Mã:
lop = {}

def them_sv(ten, diem):
    lop[ten] = diem

def xuat_sv():
    for ten, diem in lop.items():
        print(ten, "-", diem)

them_sv("An", 8.5)
them_sv("Binh", 9.2)
them_sv("Chi", 10)
xuat_sv()
📘 Kết quả:
Mã:
An - 8.5  
Binh - 9.2  
Chi - 10

🖼️ Minh họa trực quan​

Mã:
LIST:
[ "Táo", "Cam", "Chuối" ]
   ↑      ↑      ↑
   0      1      2

DICTIONARY:
{
  "ten": "Quan",
  "tuoi": 18,
  "lop": "Python Pro"
}
   ↑        ↑
   key     value

🎓 Tổng kết Tiết 2 – Ngày 3​

Cấu trúcĐặc điểmDùng khi
ListCó thứ tự, thay đổi đượcKhi cần danh sách các phần tử
DictionaryKey–value, không thứ tựKhi cần gắn nhãn cho dữ liệu
ComprehensionViết ngắn gọnKhi muốn tạo list/dict từ logic

🔥 Bài tập thử sức:
Viết chương trình nhập danh sách học sinh gồm tên và điểm,
sau đó in ra ai có điểm cao nhất.
 

Trạng thái

♥ Lượt xem: 33
♥ Lượt phản hồi: 0

Back
Trên Bottom