“Số thập phân” là số được biểu diễn bằng hệ cơ số 10, gồm hai phần:
Ví dụ:
- Phần nguyên: nằm bên trái dấu phẩy (hoặc dấu chấm).
- Phần thập phân: nằm bên phải dấu phẩy (hoặc dấu chấm), biểu diễn các phần nhỏ hơn đơn vị.
Ví dụ:
- 3,143,143,14 (hoặc 3.143.143.14) là số thập phân, gồm phần nguyên là 3 và phần thập phân là 14 phần trăm của 1.
- 0,75=75100=340,75 = \frac{75}{100} = \frac{3}{4}0,75=10075=43
- 12,5=12+510=12,512,5 = 12 + \frac{5}{10} = 12,512,5=12+105=12,5
Một vài khái niệm liên quan:
- Số thập phân hữu hạn: Có phần thập phân dừng lại, ví dụ 0,1250,1250,125.
- Số thập phân vô hạn tuần hoàn: Có phần thập phân lặp lại, ví dụ 0,333...=0,3‾=130,333... = 0,\overline{3} = \frac{1}{3}0,333...=0,3=31.
- Số thập phân vô hạn không tuần hoàn: Không lặp lại (như số π = 3,14159265...).

