Template errors

  • Template public:thread_view: [E_USER_WARNING] Filter array_values is unknown (src/XF/Template/Templater.php:1165)
  • Template public:thread_view: [E_USER_WARNING] Filter slice is unknown (src/XF/Template/Templater.php:1165)
  • Template public:thread_view: [E_USER_WARNING] Filter array_reverse is unknown (src/XF/Template/Templater.php:1165)

Câu lạc bộ Tin học dành cho học sinh Tiểu học

50 TỪ VỰNG & CỤM TỪ VỀ HƯỚNG DẪN VIÊN DU LỊCH 🎸

Trạng thái

♥ Lượt xem: 46
♥ Lượt phản hồi: 0

🍥 ⊹౨ৎNguyễn Bảo Anhhᶻ 𝗓 𐰁✩🍮

🍡-𝐧𝐚𝐠𝐮𝐦𝐨- 🎲 ̟
Cộng tác viên
Tham gia
01/11/2025
Bài viết
446
Điểm Like
2,501
Điểm Uy tín
6,583
Tích cực hoạt động
Tí Tinh Tế
Miu Mềm Mại
50 TỪ VỰNG & CỤM TỪ VỀ HƯỚNG DẪN VIÊN DU LỊCH
🎸

1. Tour guide /tʊə ɡaɪd/ (Noun): Hướng dẫn viên du lịch
Example: The tour guide explained the history of the temple. (Hướng dẫn viên giải thích lịch sử của ngôi đền.)
2. Tourist /ˈtʊərɪst/ (Noun): Du khách
Example: The tourists followed the guide to the museum. (Các du khách đi theo hướng dẫn viên đến bảo tàng.)
3. Itinerary /aɪˈtɪnərəri/ (Noun): Lịch trình
Example: Our itinerary includes three famous cities. (Lịch trình của chúng tôi bao gồm ba thành phố nổi tiếng.)
4. Sightseeing /ˈsaɪtsiːɪŋ/ (Noun): Tham quan
Example: We went sightseeing around the old town. (Chúng tôi đi tham quan quanh phố cổ.)
5. Local culture /ˈləʊkl ˈkʌltʃə/ (Noun): Văn hóa địa phương
Example: The guide introduced us to the local culture. (Hướng dẫn viên giới thiệu văn hóa địa phương cho chúng tôi.)
6. Tourist attraction /ˈtʊərɪst əˈtrækʃn/ (Noun): Điểm du lịch
Example: The Eiffel Tower is a popular tourist attraction. (Tháp Eiffel là điểm du lịch nổi tiếng.)
7. History explanation /ˈhɪstri ˌɛkspləˈneɪʃn/ (Noun): Giải thích lịch sử
Example: The guide gave a history explanation of the site. (Hướng dẫn viên giải thích lịch sử của địa điểm.)
8. Cultural heritage /ˈkʌltʃərəl ˈhɛrɪtɪdʒ/ (Noun): Di sản văn hóa
Example: The city is rich in cultural heritage. (Thành phố này giàu di sản văn hóa.)
9. Hospitality /ˌhɒspɪˈtæləti/ (Noun): Sự hiếu khách
Example: Tour guides must show hospitality to tourists. (Hướng dẫn viên phải thể hiện sự hiếu khách với du khách.)
10. Travel agency /ˈtrævəl ˈeɪdʒənsi/ (Noun): Công ty du lịch
Example: The travel agency booked a tour for us. (Công ty du lịch đã đặt một tour cho chúng tôi.)
11. Destination /ˌdɛstɪˈneɪʃn/ (Noun): Điểm đến
Example: Ha Long Bay is a famous travel destination. (Vịnh Hạ Long là điểm đến nổi tiếng.)
12. Transportation /ˌtrænspɔːˈteɪʃn/ (Noun): Phương tiện di chuyển
Example: The guide arranged transportation for the group. (Hướng dẫn viên sắp xếp phương tiện di chuyển cho đoàn.)
13. Landmark /ˈlændmɑːk/ (Noun): Danh thắng, cột mốc
Example: The tour guide showed us the city’s landmarks. (Hướng dẫn viên chỉ cho chúng tôi các danh thắng của thành phố.)
14. Souvenir /ˌsuːvəˈnɪə/ (Noun): Quà lưu niệm
Example: Tourists often buy souvenirs. (Du khách thường mua quà lưu niệm.)
15. Travel brochure /ˈtrævəl ˈbrəʊʃə/ (Noun): Tờ rơi du lịch
Example: The guide gave us a travel brochure. (Hướng dẫn viên đưa cho chúng tôi tờ rơi du lịch.)
16. Walking tour /ˈwɔːkɪŋ tʊə/ (Noun): Chuyến tham quan đi bộ
Example: We joined a walking tour around the city. (Chúng tôi tham gia chuyến tham quan đi bộ quanh thành phố.)
17. Guided tour /ˈɡaɪdɪd tʊə/ (Noun): Chuyến tham quan có hướng dẫn
Example: The guided tour lasted three hours. (Chuyến tham quan có hướng dẫn kéo dài ba giờ.)
18. Group travel /ɡruːp ˈtrævl/ (Noun): Du lịch theo nhóm
Example: Group travel is more affordable. (Du lịch theo nhóm rẻ hơn.)
19. Safety briefing /ˈseɪfti ˈbriːfɪŋ/ (Noun): Hướng dẫn an toàn
Example: The guide gave a safety briefing before the trip. (Hướng dẫn viên phổ biến an toàn trước chuyến đi.)
20. Local cuisine /ˈləʊkl kwɪˈziːn/ (Noun): Ẩm thực địa phương
Example: The tour included tasting local cuisine. (Chuyến tham quan có thưởng thức ẩm thực địa phương.)
21. Tour bus /tʊə bʌs/ (Noun): Xe du lịch
Example: The tour bus picked us up at the hotel. (Xe du lịch đón chúng tôi ở khách sạn.)
22. Customer service /ˈkʌstəmə ˈsɜːvɪs/ (Noun): Dịch vụ khách hàng
Example: Good customer service is important for guides. (Dịch vụ khách hàng tốt rất quan trọng cho hướng dẫn viên.)
23. Narration /nəˈreɪʃn/ (Noun): Thuyết minh
Example: The narration was clear and informative. (Phần thuyết minh rõ ràng và nhiều thông tin.)
24. Tourist information /ˈtʊərɪst ˌɪnfəˈmeɪʃn/ (Noun): Thông tin du lịch
Example: The guide provided useful tourist information. (Hướng dẫn viên cung cấp thông tin du lịch hữu ích.)
25. City tour /ˈsɪti tʊə/ (Noun): Tham quan thành phố
Example: We booked a half-day city tour. (Chúng tôi đặt chuyến tham quan thành phố nửa ngày.)
26. Adventure tour /ədˈvɛntʃə tʊə/ (Noun): Du lịch mạo hiểm
Example: Adventure tours are popular among young tourists. (Tour mạo hiểm được giới trẻ ưa chuộng.)
27. Cultural tour /ˈkʌltʃərəl tʊə/ (Noun): Du lịch văn hóa
Example: The cultural tour included visiting museums. (Tour văn hóa có tham quan bảo tàng.)
28. Sightseeing bus /ˈsaɪtsiːɪŋ bʌs/ (Noun): Xe buýt tham quan
Example: We took a sightseeing bus around the city. (Chúng tôi đi xe buýt tham quan quanh thành phố.)
29. Historical site /hɪˈstɒrɪkl saɪt/ (Noun): Di tích lịch sử
Example: The guide explained the story of the historical site. (Hướng dẫn viên kể về câu chuyện của di tích lịch sử.)
30. Monument /ˈmɒnjumənt/ (Noun): Tượng đài, công trình kỷ niệm
Example: The monument attracts thousands of tourists. (Tượng đài thu hút hàng ngàn du khách.)
31. Local guide /ˈləʊkl ɡaɪd/ (Noun): Hướng dẫn viên địa phương
Example: We hired a local guide to explore the village. (Chúng tôi thuê hướng dẫn viên địa phương để khám phá ngôi làng.)
32. Tourist group /ˈtʊərɪst ɡruːp/ (Noun): Đoàn du khách
Example: The tourist group gathered at the entrance. (Đoàn du khách tập trung ở cổng.)
33. Entrance fee /ˈɛntrəns fiː/ (Noun): Phí vào cửa
Example: The entrance fee is included in the tour. (Phí vào cửa đã được bao gồm trong tour.)
34. Travel experience /ˈtrævəl ɪksˈpɪərɪəns/ (Noun): Trải nghiệm du lịch
Example: The guide shared his travel experience. (Hướng dẫn viên chia sẻ trải nghiệm du lịch.)
35. Professional guide /prəˈfɛʃənl ɡaɪd/ (Noun): Hướng dẫn viên chuyên nghiệp
Example: A professional guide can make the trip unforgettable. (Một hướng dẫn viên chuyên nghiệp có thể làm chuyến đi khó quên.)
36. Multilingual guide /ˌmʌltɪˈlɪŋɡwəl ɡaɪd/ (Noun): Hướng dẫn viên đa ngôn ngữ
Example: The multilingual guide spoke English and French. (Hướng dẫn viên đa ngôn ngữ nói tiếng Anh và tiếng Pháp.)
37. Tour leader /tʊə ˈliːdə/ (Noun): Trưởng đoàn
Example: The tour leader checked the list of participants. (Trưởng đoàn kiểm tra danh sách khách tham gia.)
38. Hospitality skills /ˌhɒspɪˈtæləti skɪlz/ (Noun): Kỹ năng hiếu khách
Example: Tour guides need good hospitality skills. (Hướng dẫn viên cần kỹ năng hiếu khách tốt.)
39. Time management /taɪm ˈmænɪdʒmənt/ (Noun): Quản lý thời gian
Example: Good time management is essential for tour guides. (Quản lý thời gian tốt là điều cần thiết cho hướng dẫn viên.)
40. Storytelling /ˈstɔːritelɪŋ/ (Noun): Kể chuyện
Example: Storytelling makes the tour more interesting. (Kể chuyện làm chuyến tham quan hấp dẫn hơn.)
41. Communication skills /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn skɪlz/ (Noun): Kỹ năng giao tiếp
Example: Tour guides must have strong communication skills. (Hướng dẫn viên phải có kỹ năng giao tiếp tốt.)
42. Knowledgeable /ˈnɒlɪdʒəbl/ (Adjective): Có kiến thức
Example: The guide was very knowledgeable about history. (Hướng dẫn viên có nhiều kiến thức về lịch sử.)
43. Friendly /ˈfrɛndli/ (Adjective): Thân thiện
Example: Tourists like friendly guides. (Du khách thích những hướng dẫn viên thân thiện.)
44. Helpful /ˈhɛlpfʊl/ (Adjective): Nhiệt tình, hữu ích
Example: The guide was very helpful with directions. (Hướng dẫn viên rất nhiệt tình chỉ đường.)
45. Organized /ˈɔːɡənaɪzd/ (Adjective): Có tổ chức
Example: He is an organized tour guide. (Anh ấy là một hướng dẫn viên có tổ chức.)
46. Enthusiastic /ɪnˌθjuːziˈæstɪk/ (Adjective): Nhiệt huyết
Example: The enthusiastic guide inspired the group. (Hướng dẫn viên nhiệt huyết truyền cảm hứng cho nhóm.)
47. Punctual /ˈpʌŋktʃuəl/ (Adjective): Đúng giờ
Example: A good tour guide is always punctual. (Một hướng dẫn viên giỏi luôn đúng giờ.)
48. Responsible /rɪˈspɒnsəbl/ (Adjective): Có trách nhiệm
Example: The guide is responsible for the safety of the tourists. (Hướng dẫn viên chịu trách nhiệm cho sự an toàn của du khách.)
49. Tour commentary /tʊə ˈkɒməntri/ (Noun): Lời thuyết minh trong tour
Example: His tour commentary was very interesting. (Lời thuyết minh của anh ấy rất thú vị.)
50. First aid /fɜːst eɪd/ (Noun): Sơ cứu
Example: The guide gave first aid to the injured tourist. (Hướng dẫn viên sơ cứu cho du khách bị thương.)
 

Trạng thái

♥ Lượt xem: 46
♥ Lượt phản hồi: 0

Back
Trên Bottom