NHỮNG CÂU NÓI TIẾNG ANH HAY VỀ CUỘC SỐNG
1. Defeat is simply a signal to press onward.
(Sự thất bại chỉ đơn giản là một tín hiệu để bạn tiến lên phía trước).
2. All our dreams can come true if we dare to pursue them.
(Tất cả ước mơ của chúng ta đều có thể trở thành hiện thực nếu chúng ta can đảm theo đuổi chúng).
3. If opportunity doesn’t knock, build a door.
(Nếu cơ hội không tới gõ cửa, hãy tự tạo ra cánh cửa của riêng mình).
4. The secret of success is getting started.
(Bí mật của sự thành công chính là hãy bắt đầu).
5. Nothing is impossible, the word itself says ‘I’m possible’.
(Không có gì là không thể, từ này đã nói lên ‘Tôi có thể’).
6. Everything you can imagine is real.
(Mọi điều bạn tưởng tượng ra, bạn đều có thể biến nó thành hiện thực).
7. Life always offers you a second chance. It’s called tomorrow.
(Cuộc sống luôn cho bạn một cơ hội thứ hai. Nó được gọi là ngày mai).
8. We are all in the gutter, but some of us are looking at the stars.
(Tất cả chúng ta đều sống trong cống rãnh, nhưng vẫn có người đang ngước nhìn bầu trời sao.)
9. The only person you should try to be better than is the person you were yesterday.
(Người duy nhất mà bạn nên cố gắng để tốt đẹp hơn chính là bạn của ngày hôm qua).
10. Never be bullied into silence. Never allow yourself to be made a victim. Accept no one’s definition of your life; define yourself.
(Đừng bao giờ ngược đãi bản thân bằng sự im lặng. Đừng bao giờ cho phép bản thân trở thành nạn nhân. Cũng đừng chấp nhận việc để ai đó có quyền định nghĩa cuộc sống của bạn; mà hãy tự bản thân quyết định cuộc sống của mình).
11. Faith is the art of holding on to things your reason has once accepted, despite your changing moods.
(Niềm tin là nghệ thuật để giữ vững những điều mà lý trí của bạn đã tìm ra lý do để chấp nhận, dù tâm trạng của bạn có thay đổi thế nào đi chăng nữa).
12. Life’s too mysterious to take too seriously.
(Cuộc sống này quá bí ẩn để xem xét nó một cách nghiêm túc).
CÁC CÂU TIẾNG ANH HAY VỀ BẢN THÂN
1. Don’t compromise yourself – you’re all you have.
(Đừng thỏa hiệp với bản thân mình – bạn là tất cả những gì bạn có).
2. Your future depends on many things, but mostly on you.
(Tương lai của bạn phụ thuộc vào rất nhiều điều, nhưng chủ yếu vẫn là vào chính bản thân bạn).
3. Love yourself unconditionally, just as you love those closest to you despite their faults.
(Hãy yêu bản thân vô điều kiện, như cách bạn yêu thương những người thân thiết với mình bất chấp mọi khuyết điểm của họ).
4. Be who you are and say what you mean, because those who mind don’t matter and those who matter don’t mind.
(Hãy sống là chính mình và nói ra những gì bạn cảm nhận, bởi những người thấy nó phiền lòng sẽ không đáng để bạn trân trọng, và những người trân trọng bạn thì sẽ không thấy nó phiền lòng).
5. Accept responsibility for your life. Know that it is you who will get you where you want to go, no one else.
(Hãy sống trách nhiệm với cuộc đời của mình. Bởi vì chính bạn sẽ là người đưa bạn tới nơi bạn muốn đến chứ không phải ai khác).
6. To be yourself in a world that is constantly trying to make you something else is the greatest accomplishment.
(Thành tựu lớn nhất trong một thế giới luôn cố biến mình thành người khác, chính là bạn hãy là chính bản thân mình).
7. Where there is a will, there is a way.
(Nơi nào có ý chí, nơi đó có con đường).
8. Genius is one percent inspiration and ninety-nine percent perspiration.
(Thiên tài chỉ có 1% là cảm hứng và 99% trăm còn lại chính là mồ hôi).
9. On the way to success, there is no trace of lazy men.
(Trên bước đường thành công không có dấu chân của kẻ lười biếng).
10. I can accept failure, everyone fails at something. But I can’t accept not trying.
(Tôi có thể chấp nhận sự thất bại, bởi tất cả mọi người đều trải qua thất bại. Nhưng tôi không chấp nhận được việc họ không cố gắng thực hiện).
11. Your success and happiness lies in you. Resolve to keep happy, and your joy and you shall form an invincible host against difficulties.
(Sự thành công và niềm hạnh phúc đều nằm ở chính bạn. Quyết tâm giữ lấy niềm vui và hạnh phúc, bạn sẽ chiến thắng tất cả mọi chông gai).
12. Life doesn’t require that we be the best, only that we try our best.
(Cuộc sống không yêu cầu chúng ta tuyệt vời nhất, chỉ cần chúng ta cố gắng hết sức).
13. Set your target and keep trying until you reach it.
(Hãy đặt mục tiêu và luôn cố gắng đến khi bạn đạt được nó).
14. Not how long, but how well you have lived is the main thing.
(Điều quan trọng không phải là sống bao lâu mà là bạn sống tốt như thế nào).
15. But it’s better to get hurt by the truth than be comforted by a lie.
(Thà rằng phải chịu tổn thương bởi sự thật, còn hơn là được xoa dịu bởi lời nói dối).
NHỮNG CÂU NÓI TIẾNG ANH HAY, ĐÁNG SUY NGẪM VỀ TÌNH BẠN
1. Rare as is true love, true friendship is rarer.
(Tình yêu thực sự đã hiếm, tình bạn thực sự còn hiếm hơn).
2. Count your age by friends, not years. Count your life by smiles, not tears.
(Hãy đếm tuổi của bạn bằng số bạn bè bạn có, chứ không phải bằng số năm. Hãy đếm cuộc đời của bạn bằng nụ cười, chứ không phải bằng nước mắt).
3. Good friends are hard to find, harder to leave, and impossible to forget.
(Những người bạn tốt thật khó để tìm thấy, càng khó để rời bỏ, và càng không thể lãng quên).
4. Friendship doubles your joys and divides your sorrows.
(Tình bạn nhân đôi niềm vui, và chia đôi nỗi buồn).
5. Friendship flourishes at the fountain of forgiveness.
(Tình bạn sẽ phát triển nếu có sự bao dung, tha thứ).
6. Don’t walk in front of me, I may not follow. Don’t walk behind me, I may not lead. Just walk beside me and be my friend.
(Đừng bước đi trước tôi, tôi có thể không đi theo sau. Đừng đi phía sau tôi, tôi có thể không dẫn lối. Hãy đi bên cạnh tôi và trở thành bạn của tôi).
7. Cherish the time you have, and the memories you share, being friends with someone isn’t an opportunity but a sweet responsibility.
(Hãy trân trọng thời gian mà các bạn có, và những kỷ niệm mà các bạn cùng nhau chia sẻ, trở thành bạn của nhau không phải là cơ hội mà là trách nhiệm ngọt ngào).
8. Prosperity makes friends and adversity tries them.
(Sự giàu có tạo nên tình bạn và sự khốn khó sẽ thử thách chúng).
9. Don’t be dismayed at goodbyes. A farewell is necessary before you can meet again. And meeting again, after moments or lifetimes, is certain for those who are friends.
(Đừng buồn khi nói lời tạm biệt. Một lời tạm biệt là cần thiết khi các bạn có thể gặp lại nhau. Cho dù sau khoảng thời gian ngắn ngủi hay cả cuộc đời, cuộc gặp gỡ đó chắc chắn sẽ xảy ra nếu tình bạn ấy là chân thật).
CÂU NÓI TIẾNG ANH HAY VỀ TÌNH YÊU
1. Where there is love there is life.
(Nơi nào có tình yêu, nơi đó có sự sống).
2. Try to be a rainbow in someone’s cloud.
(Hãy cố gắng để trở thành cầu vồng trong đám mây u ám của ai đó).
3. Love has no age, no limit; and no death.
(Tình yêu không có tuổi tác, không có giới hạn và cũng chẳng thể lụi tàn).
4. Love is composed of a single soul inhabiting two bodies.
(Tình yêu là một linh hồn duy nhất cư ngụ trong hai cơ thể).
5. Life without love is like a tree without blossoms or fruit.
(Cuộc sống mà thiếu tình yêu cũng giống như một cái cây không đơm hoa kết trái).
6. Love is when he gives you a piece of your soul that you never knew was missing.
(Tình yêu là khi anh ấy trao cho bạn một mảnh tâm hồn mà bạn chưa bao giờ nghĩ rằng mình bị thiếu).
7. Life is the flower for which love is the honey.
(Cuộc sống là một bông hoa mà tình yêu chính là mật ngọt).
8. It was love at first sight, at last sight, at ever and ever sight.
(Tình yêu sét đánh đến từ cái nhìn đầu tiên, từ cái nhìn cuối cùng, và từ cái nhìn mãi mãi).
9. Immature love says: “I love you because I need you.” Mature love says “I need you because I love you.”
(Tình yêu chưa trưởng thành nói: “Anh yêu em vì anh cần em.” Tình yêu trưởng thành sẽ nói “Anh cần em vì anh yêu em”).
10. To love and be loved is to feel the sun from both sides.
(Yêu và được yêu là được cảm nhận ánh nắng từ cả hai phía).
11. Love is the crowning grace of humanity, the holiest right of the soul, the golden link that binds us.
(Tình yêu là ơn huệ lớn nhất của nhân loại nhận được, là quyền thiêng liêng nhất của con người và là sợi dây vững chắc liên kết tất cả chúng ta).
12. Love’s greatest gift is its ability to make everything it touches sacred.
(Món quà tuyệt vời nhất của tình yêu là khả năng biến mọi thứ trở nên thiêng liêng).
1. Defeat is simply a signal to press onward.
(Sự thất bại chỉ đơn giản là một tín hiệu để bạn tiến lên phía trước).
2. All our dreams can come true if we dare to pursue them.
(Tất cả ước mơ của chúng ta đều có thể trở thành hiện thực nếu chúng ta can đảm theo đuổi chúng).
3. If opportunity doesn’t knock, build a door.
(Nếu cơ hội không tới gõ cửa, hãy tự tạo ra cánh cửa của riêng mình).
4. The secret of success is getting started.
(Bí mật của sự thành công chính là hãy bắt đầu).
5. Nothing is impossible, the word itself says ‘I’m possible’.
(Không có gì là không thể, từ này đã nói lên ‘Tôi có thể’).
6. Everything you can imagine is real.
(Mọi điều bạn tưởng tượng ra, bạn đều có thể biến nó thành hiện thực).
7. Life always offers you a second chance. It’s called tomorrow.
(Cuộc sống luôn cho bạn một cơ hội thứ hai. Nó được gọi là ngày mai).
8. We are all in the gutter, but some of us are looking at the stars.
(Tất cả chúng ta đều sống trong cống rãnh, nhưng vẫn có người đang ngước nhìn bầu trời sao.)
9. The only person you should try to be better than is the person you were yesterday.
(Người duy nhất mà bạn nên cố gắng để tốt đẹp hơn chính là bạn của ngày hôm qua).
10. Never be bullied into silence. Never allow yourself to be made a victim. Accept no one’s definition of your life; define yourself.
(Đừng bao giờ ngược đãi bản thân bằng sự im lặng. Đừng bao giờ cho phép bản thân trở thành nạn nhân. Cũng đừng chấp nhận việc để ai đó có quyền định nghĩa cuộc sống của bạn; mà hãy tự bản thân quyết định cuộc sống của mình).
11. Faith is the art of holding on to things your reason has once accepted, despite your changing moods.
(Niềm tin là nghệ thuật để giữ vững những điều mà lý trí của bạn đã tìm ra lý do để chấp nhận, dù tâm trạng của bạn có thay đổi thế nào đi chăng nữa).
12. Life’s too mysterious to take too seriously.
(Cuộc sống này quá bí ẩn để xem xét nó một cách nghiêm túc).
CÁC CÂU TIẾNG ANH HAY VỀ BẢN THÂN
1. Don’t compromise yourself – you’re all you have.
(Đừng thỏa hiệp với bản thân mình – bạn là tất cả những gì bạn có).
2. Your future depends on many things, but mostly on you.
(Tương lai của bạn phụ thuộc vào rất nhiều điều, nhưng chủ yếu vẫn là vào chính bản thân bạn).
3. Love yourself unconditionally, just as you love those closest to you despite their faults.
(Hãy yêu bản thân vô điều kiện, như cách bạn yêu thương những người thân thiết với mình bất chấp mọi khuyết điểm của họ).
4. Be who you are and say what you mean, because those who mind don’t matter and those who matter don’t mind.
(Hãy sống là chính mình và nói ra những gì bạn cảm nhận, bởi những người thấy nó phiền lòng sẽ không đáng để bạn trân trọng, và những người trân trọng bạn thì sẽ không thấy nó phiền lòng).
5. Accept responsibility for your life. Know that it is you who will get you where you want to go, no one else.
(Hãy sống trách nhiệm với cuộc đời của mình. Bởi vì chính bạn sẽ là người đưa bạn tới nơi bạn muốn đến chứ không phải ai khác).
6. To be yourself in a world that is constantly trying to make you something else is the greatest accomplishment.
(Thành tựu lớn nhất trong một thế giới luôn cố biến mình thành người khác, chính là bạn hãy là chính bản thân mình).
7. Where there is a will, there is a way.
(Nơi nào có ý chí, nơi đó có con đường).
8. Genius is one percent inspiration and ninety-nine percent perspiration.
(Thiên tài chỉ có 1% là cảm hứng và 99% trăm còn lại chính là mồ hôi).
9. On the way to success, there is no trace of lazy men.
(Trên bước đường thành công không có dấu chân của kẻ lười biếng).
10. I can accept failure, everyone fails at something. But I can’t accept not trying.
(Tôi có thể chấp nhận sự thất bại, bởi tất cả mọi người đều trải qua thất bại. Nhưng tôi không chấp nhận được việc họ không cố gắng thực hiện).
11. Your success and happiness lies in you. Resolve to keep happy, and your joy and you shall form an invincible host against difficulties.
(Sự thành công và niềm hạnh phúc đều nằm ở chính bạn. Quyết tâm giữ lấy niềm vui và hạnh phúc, bạn sẽ chiến thắng tất cả mọi chông gai).
12. Life doesn’t require that we be the best, only that we try our best.
(Cuộc sống không yêu cầu chúng ta tuyệt vời nhất, chỉ cần chúng ta cố gắng hết sức).
13. Set your target and keep trying until you reach it.
(Hãy đặt mục tiêu và luôn cố gắng đến khi bạn đạt được nó).
14. Not how long, but how well you have lived is the main thing.
(Điều quan trọng không phải là sống bao lâu mà là bạn sống tốt như thế nào).
15. But it’s better to get hurt by the truth than be comforted by a lie.
(Thà rằng phải chịu tổn thương bởi sự thật, còn hơn là được xoa dịu bởi lời nói dối).
NHỮNG CÂU NÓI TIẾNG ANH HAY, ĐÁNG SUY NGẪM VỀ TÌNH BẠN
1. Rare as is true love, true friendship is rarer.
(Tình yêu thực sự đã hiếm, tình bạn thực sự còn hiếm hơn).
2. Count your age by friends, not years. Count your life by smiles, not tears.
(Hãy đếm tuổi của bạn bằng số bạn bè bạn có, chứ không phải bằng số năm. Hãy đếm cuộc đời của bạn bằng nụ cười, chứ không phải bằng nước mắt).
3. Good friends are hard to find, harder to leave, and impossible to forget.
(Những người bạn tốt thật khó để tìm thấy, càng khó để rời bỏ, và càng không thể lãng quên).
4. Friendship doubles your joys and divides your sorrows.
(Tình bạn nhân đôi niềm vui, và chia đôi nỗi buồn).
5. Friendship flourishes at the fountain of forgiveness.
(Tình bạn sẽ phát triển nếu có sự bao dung, tha thứ).
6. Don’t walk in front of me, I may not follow. Don’t walk behind me, I may not lead. Just walk beside me and be my friend.
(Đừng bước đi trước tôi, tôi có thể không đi theo sau. Đừng đi phía sau tôi, tôi có thể không dẫn lối. Hãy đi bên cạnh tôi và trở thành bạn của tôi).
7. Cherish the time you have, and the memories you share, being friends with someone isn’t an opportunity but a sweet responsibility.
(Hãy trân trọng thời gian mà các bạn có, và những kỷ niệm mà các bạn cùng nhau chia sẻ, trở thành bạn của nhau không phải là cơ hội mà là trách nhiệm ngọt ngào).
8. Prosperity makes friends and adversity tries them.
(Sự giàu có tạo nên tình bạn và sự khốn khó sẽ thử thách chúng).
9. Don’t be dismayed at goodbyes. A farewell is necessary before you can meet again. And meeting again, after moments or lifetimes, is certain for those who are friends.
(Đừng buồn khi nói lời tạm biệt. Một lời tạm biệt là cần thiết khi các bạn có thể gặp lại nhau. Cho dù sau khoảng thời gian ngắn ngủi hay cả cuộc đời, cuộc gặp gỡ đó chắc chắn sẽ xảy ra nếu tình bạn ấy là chân thật).
CÂU NÓI TIẾNG ANH HAY VỀ TÌNH YÊU
1. Where there is love there is life.
(Nơi nào có tình yêu, nơi đó có sự sống).
2. Try to be a rainbow in someone’s cloud.
(Hãy cố gắng để trở thành cầu vồng trong đám mây u ám của ai đó).
3. Love has no age, no limit; and no death.
(Tình yêu không có tuổi tác, không có giới hạn và cũng chẳng thể lụi tàn).
4. Love is composed of a single soul inhabiting two bodies.
(Tình yêu là một linh hồn duy nhất cư ngụ trong hai cơ thể).
5. Life without love is like a tree without blossoms or fruit.
(Cuộc sống mà thiếu tình yêu cũng giống như một cái cây không đơm hoa kết trái).
6. Love is when he gives you a piece of your soul that you never knew was missing.
(Tình yêu là khi anh ấy trao cho bạn một mảnh tâm hồn mà bạn chưa bao giờ nghĩ rằng mình bị thiếu).
7. Life is the flower for which love is the honey.
(Cuộc sống là một bông hoa mà tình yêu chính là mật ngọt).
8. It was love at first sight, at last sight, at ever and ever sight.
(Tình yêu sét đánh đến từ cái nhìn đầu tiên, từ cái nhìn cuối cùng, và từ cái nhìn mãi mãi).
9. Immature love says: “I love you because I need you.” Mature love says “I need you because I love you.”
(Tình yêu chưa trưởng thành nói: “Anh yêu em vì anh cần em.” Tình yêu trưởng thành sẽ nói “Anh cần em vì anh yêu em”).
10. To love and be loved is to feel the sun from both sides.
(Yêu và được yêu là được cảm nhận ánh nắng từ cả hai phía).
11. Love is the crowning grace of humanity, the holiest right of the soul, the golden link that binds us.
(Tình yêu là ơn huệ lớn nhất của nhân loại nhận được, là quyền thiêng liêng nhất của con người và là sợi dây vững chắc liên kết tất cả chúng ta).
12. Love’s greatest gift is its ability to make everything it touches sacred.
(Món quà tuyệt vời nhất của tình yêu là khả năng biến mọi thứ trở nên thiêng liêng).
Xem thêm chủ đề cùng danh mục
- Chiếc Cầu Nối Bước Ra Thế Giới
- 🔊 Cách nhấn âm (Word Stress) trong tiếng Anh
- 🔤 Danh sách động từ bất quy tắc (V1 – V2 – Nghĩa)
- Bài văn tả LS VN 🇻🇳🪵
- các thì trong tiếng anh🤔🗣️
- Bài văn giới thiệu bản thân trình độ pet từ dễ nhớ
- 📝 PET là gì? (B1 Preliminary – Cambridge)
- 📝 KET là gì? (Cambridge A2 Key)
- 🚀 Flyers – Bạn sẽ học những gì?
- 🚀 Mover – Bạn sẽ học những gì?