Trong tiếng Anh, có 12 thì cơ bản, được chia thành 3 mốc thời gian chính:
Đơn (Simple)
Tiếp diễn (Continuous)
Hoàn thành (Perfect)
Hoàn thành tiếp diễn (Perfect Continuous)
I.
Công thức:
S + V(s/es)
Dùng khi:
Ví dụ:
She plays football.
The sun rises in the east.
Công thức:
S + am/is/are + V-ing
Dùng khi:
Ví dụ:
She is playing football.
Công thức:
S + have/has + V3
Dùng khi:
Ví dụ:
She has played football.
Công thức:
S + have/has been + V-ing
Dùng khi:
Ví dụ:
She has been playing football for two hours.
II.
Công thức:
S + V2/ed
Ví dụ:
She played football yesterday.
Công thức:
S + was/were + V-ing
Ví dụ:
She was playing football at 5 p.m.
Công thức:
S + had + V3
Ví dụ:
She had played football before it rained.
Công thức:
S + had been + V-ing
Ví dụ:
She had been playing football for an hour before it rained.
III.
Công thức:
S + will + V
Ví dụ:
She will play football tomorrow.
Công thức:
S + will be + V-ing
Ví dụ:
She will be playing football at 5 p.m. tomorrow.
Công thức:
S + will have + V3
Ví dụ:
She will have played football by 6 p.m.
Công thức:
S + will have been + V-ing
Ví dụ:
She will have been playing football for two hours by 6 p.m.
12 thì trong tiếng Anh giúp diễn tả thời gian và mức độ hoàn thành của hành động một cách chính xác. Khi hiểu rõ cấu trúc và cách dùng, việc nói và viết tiếng Anh sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.
Hiện tại (Present)
Quá khứ (Past)
Tương lai (Future)
I.
THÌ HIỆN TẠI (PRESENT TENSES)
Hiện tại đơn (Present Simple)
S + V(s/es)
- Thói quen
- Sự thật hiển nhiên
She plays football.
The sun rises in the east.
Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
S + am/is/are + V-ing
- Hành động đang diễn ra
She is playing football.
Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
S + have/has + V3
- Hành động đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại
She has played football.
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous)
S + have/has been + V-ing
- Hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục
She has been playing football for two hours.
II.
THÌ QUÁ KHỨ (PAST TENSES)
Quá khứ đơn (Past Simple)
S + V2/ed
She played football yesterday.
Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)
S + was/were + V-ing
She was playing football at 5 p.m.
Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
S + had + V3
She had played football before it rained.
Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous)
S + had been + V-ing
She had been playing football for an hour before it rained.
III.
THÌ TƯƠNG LAI (FUTURE TENSES)
Tương lai đơn (Future Simple)
S + will + V
She will play football tomorrow.
Tương lai tiếp diễn (Future Continuous)
S + will be + V-ing
She will be playing football at 5 p.m. tomorrow.

Tương lai hoàn thành (Future Perfect)
S + will have + V3
She will have played football by 6 p.m.

Tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous)
S + will have been + V-ing
She will have been playing football for two hours by 6 p.m.
TÓM TẮT NHANH
| Thời gian | Đơn | Tiếp diễn | Hoàn thành | Hoàn thành tiếp diễn |
|---|---|---|---|---|
| Hiện tại | V(s/es) | am/is/are + V-ing | have/has + V3 | have/has been + V-ing |
| Quá khứ | V2 | was/were + V-ing | had + V3 | had been + V-ing |
| Tương lai | will + V | will be + V-ing | will have + V3 | will have been + V-ing |
Kết luận
12 thì trong tiếng Anh giúp diễn tả thời gian và mức độ hoàn thành của hành động một cách chính xác. Khi hiểu rõ cấu trúc và cách dùng, việc nói và viết tiếng Anh sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.Xem thêm chủ đề cùng danh mục
- Chiếc Cầu Nối Bước Ra Thế Giới
- 🔊 Cách nhấn âm (Word Stress) trong tiếng Anh
- 🔤 Danh sách động từ bất quy tắc (V1 – V2 – Nghĩa)
- Bài văn tả LS VN 🇻🇳🪵
- các thì trong tiếng anh🤔🗣️
- Bài văn giới thiệu bản thân trình độ pet từ dễ nhớ
- 📝 PET là gì? (B1 Preliminary – Cambridge)
- 📝 KET là gì? (Cambridge A2 Key)
- 🚀 Flyers – Bạn sẽ học những gì?
- 🚀 Mover – Bạn sẽ học những gì?
