Template errors

  • Template public:thread_view: [E_USER_WARNING] Filter array_values is unknown (src/XF/Template/Templater.php:1165)
  • Template public:thread_view: [E_USER_WARNING] Filter slice is unknown (src/XF/Template/Templater.php:1165)
  • Template public:thread_view: [E_USER_WARNING] Filter array_reverse is unknown (src/XF/Template/Templater.php:1165)

Câu lạc bộ Tin học dành cho học sinh Tiểu học

⏳ 12 THÌ TRONG TIẾNG ANH – TỔNG HỢP ĐẦY ĐỦ VÀ DỄ HIỂU

Trạng thái

♥ Lượt xem: 23
♥ Lượt phản hồi: 0

Tống Huy Thành

CLB Sáng tạo
Tham gia
28/10/2025
Bài viết
35
Điểm Like
49
Điểm Uy tín
114
Tuổi Tí
Tuổi Tí
Tuổi Tí
Tuổi Tí
Tuổi Tỵ
Tuổi Tí
Tuổi Tí
Tuổi Mùi
Trong tiếng Anh, có 12 thì cơ bản, được chia thành 3 mốc thời gian chính:
  • 🕒 Hiện tại (Present)
  • 🕒 Quá khứ (Past)
  • 🕒 Tương lai (Future)
Mỗi mốc thời gian có 4 dạng:
👉 Đơn (Simple)
👉 Tiếp diễn (Continuous)
👉 Hoàn thành (Perfect)
👉 Hoàn thành tiếp diễn (Perfect Continuous)

I. 🟢 THÌ HIỆN TẠI (PRESENT TENSES)​

1️⃣ Hiện tại đơn (Present Simple)​

📌 Công thức:
S + V(s/es)
📌 Dùng khi:
  • Thói quen
  • Sự thật hiển nhiên
📌 Ví dụ:
She plays football. ⚽
The sun rises in the east. 🌅

2️⃣ Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)​

📌 Công thức:
S + am/is/are + V-ing
📌 Dùng khi:
  • Hành động đang diễn ra
📌 Ví dụ:
She is playing football. ⚽

3️⃣ Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)​

📌 Công thức:
S + have/has + V3
📌 Dùng khi:
  • Hành động đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại
📌 Ví dụ:
She has played football.

4️⃣ Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous)​

📌 Công thức:
S + have/has been + V-ing
📌 Dùng khi:
  • Hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục
📌 Ví dụ:
She has been playing football for two hours. ⏰

II. 🔵 THÌ QUÁ KHỨ (PAST TENSES)​

5️⃣ Quá khứ đơn (Past Simple)​

📌 Công thức:
S + V2/ed
📌 Ví dụ:
She played football yesterday.

6️⃣ Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)​

📌 Công thức:
S + was/were + V-ing
📌 Ví dụ:
She was playing football at 5 p.m.

7️⃣ Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)​

📌 Công thức:
S + had + V3
📌 Ví dụ:
She had played football before it rained.

8️⃣ Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous)​

📌 Công thức:
S + had been + V-ing
📌 Ví dụ:
She had been playing football for an hour before it rained.

III. 🟣 THÌ TƯƠNG LAI (FUTURE TENSES)​

9️⃣ Tương lai đơn (Future Simple)​

📌 Công thức:
S + will + V
📌 Ví dụ:
She will play football tomorrow.

🔟 Tương lai tiếp diễn (Future Continuous)​

📌 Công thức:
S + will be + V-ing
📌 Ví dụ:
She will be playing football at 5 p.m. tomorrow.

1️⃣1️⃣ Tương lai hoàn thành (Future Perfect)​

📌 Công thức:
S + will have + V3
📌 Ví dụ:
She will have played football by 6 p.m.

1️⃣2️⃣ Tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous)​

📌 Công thức:
S + will have been + V-ing
📌 Ví dụ:
She will have been playing football for two hours by 6 p.m.

🎯 TÓM TẮT NHANH​

Thời gianĐơnTiếp diễnHoàn thànhHoàn thành tiếp diễn
Hiện tạiV(s/es)am/is/are + V-inghave/has + V3have/has been + V-ing
Quá khứV2was/were + V-inghad + V3had been + V-ing
Tương laiwill + Vwill be + V-ingwill have + V3will have been + V-ing

🌟 Kết luận​

12 thì trong tiếng Anh giúp diễn tả thời gian và mức độ hoàn thành của hành động một cách chính xác. Khi hiểu rõ cấu trúc và cách dùng, việc nói và viết tiếng Anh sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.
 

Trạng thái

♥ Lượt xem: 23
♥ Lượt phản hồi: 0

Back
Trên Bottom