1. Out of time: hết giờ
2. Out of touch: mất liên lạc
3. Out of sight, out of mind: xa mặt cách lòng
4. Out of control: mất kiểm soát
5. Out of the blue: bất ngờ, không báo trước
6. Out of energy: hết sức lực
7. Out of line: vượt giới hạn, cư xử không đúng
8. Out of service: ngừng hoạt động (thiết bị, máy móc)
9. Out of hand: vượt ngoài tầm tay
10. Out of options: không còn lựa chọn
11. Out of curiosity: tò mò
12. Out of patience: hết kiên nhẫn
13. Out of shape: không khỏe mạnh, mất dáng
14. Out of respect: vì sự tôn trọng
15. Out of town: đi vắng, không ở trong thành phố
16. Out of balance: mất cân bằng
17. Out of danger: thoát nguy
18. Out of focus: mất nét, không rõ ràng
19. Out of season: không đúng mùa
20. Out of space: hết chỗ trống
21. Out of sync: không đồng bộ
22. Out of bounds: ngoài giới hạn, cấm vào
23. Out of tune: lạc nhịp, lệch tông
24. Out of proportion: quá mức cần thiết
25. Out of consideration: không tính đến, không xét đến
Xem thêm chủ đề cùng danh mục
- Chiếc Cầu Nối Bước Ra Thế Giới
- 🔊 Cách nhấn âm (Word Stress) trong tiếng Anh
- 🔤 Danh sách động từ bất quy tắc (V1 – V2 – Nghĩa)
- Bài văn tả LS VN 🇻🇳🪵
- các thì trong tiếng anh🤔🗣️
- Bài văn giới thiệu bản thân trình độ pet từ dễ nhớ
- 📝 PET là gì? (B1 Preliminary – Cambridge)
- 📝 KET là gì? (Cambridge A2 Key)
- 🚀 Flyers – Bạn sẽ học những gì?
- 🚀 Mover – Bạn sẽ học những gì?