1. Theo chuẩn quốc tế (CEFR)
Đây là cách phổ biến nhất:
Cơ bản
- A1 (Beginner)
: biết từ vựng đơn giản (hello, name…) - A2 (Elementary)
: giao tiếp cơ bản, câu ngắn
Trung cấp
- B1 (Intermediate)
: nói chuyện đời thường ok - B2 (Upper-Intermediate)
: giao tiếp khá trôi chảy
Nâng cao
- C1 (Advanced)
: nói gần như người bản xứ - C2 (Proficient)
: rất giỏi, gần như hoàn hảo
2. Theo IELTS (hay gặp ở Việt Nam)
- 3.0 – 4.0 → A1–A2

- 5.0 – 6.0 → B1–B2

- 7.0 – 8.0 → C1

- 8.5 – 9.0 → C2

3. Cách gọi đơn giản
- Beginner → Mới học

- Intermediate → Trung bình

- Advanced → Nâng cao

- “Tôi ở trình độ B1” → I’m at an intermediate level
- “Tôi mới học” → I’m a beginner
Xem thêm chủ đề cùng danh mục
- Chiếc Cầu Nối Bước Ra Thế Giới
- 🔊 Cách nhấn âm (Word Stress) trong tiếng Anh
- 🔤 Danh sách động từ bất quy tắc (V1 – V2 – Nghĩa)
- Bài văn tả LS VN 🇻🇳🪵
- các thì trong tiếng anh🤔🗣️
- Bài văn giới thiệu bản thân trình độ pet từ dễ nhớ
- 📝 PET là gì? (B1 Preliminary – Cambridge)
- 📝 KET là gì? (Cambridge A2 Key)
- 🚀 Flyers – Bạn sẽ học những gì?
- 🚀 Mover – Bạn sẽ học những gì?