Template errors

  • Template public:thread_view: [E_USER_WARNING] Filter array_values is unknown (src/XF/Template/Templater.php:1165)
  • Template public:thread_view: [E_USER_WARNING] Filter slice is unknown (src/XF/Template/Templater.php:1165)
  • Template public:thread_view: [E_USER_WARNING] Filter array_reverse is unknown (src/XF/Template/Templater.php:1165)

Câu lạc bộ Tin học dành cho học sinh Tiểu học

Những từ tiếng anh mà có thể bạn chưa biết

Trạng thái

♥ Lượt xem: 22
♥ Lượt phản hồi: 0

Agnes Tachyon - Hoàng Bảo Nam 5/6

"I am the only constant in this equation"
Cộng tác viên
Tham gia
04/11/2025
Bài viết
214
Điểm Like
521
Điểm Uy tín
650
Dê Dịu Dàng
Phù điêu Hổ
Tuổi Tí
Tuổi Mùi
Dưới đây là một số từ tiếng Anh thú vị, hiếm gặp hoặc ít người biết, nhưng lại rất “xịn” khi dùng 😄




🧠 Từ mô tả cảm xúc & trạng thái​


1. Serendipity


👉 Tình cờ gặp điều may mắn


  • Example: Finding that book was pure serendipity.



2. Petrichor


👉 Mùi đất sau cơn mưa 🌧️


  • Một từ cực “thơ” luôn!



3. Sonder


👉 Nhận ra rằng mỗi người xung quanh đều có cuộc đời phức tạp như mình


  • Rất sâu sắc, nhưng không phổ biến trong từ điển chính thức



4. Limerence


👉 Cảm giác “crush” mãnh liệt, ám ảnh


  • Không chỉ thích, mà là bị cuốn vào luôn



💬 Từ mô tả hành vi / tính cách​


5. Ephemeral


👉 Ngắn ngủi, chóng qua


  • Example: Beauty is ephemeral.



6. Obfuscate


👉 Làm cho điều gì đó trở nên khó hiểu


  • Hay dùng trong học thuật



7. Loquacious


👉 Nói nhiều (theo kiểu tích cực)


  • Thay vì “talkative”



8. Taciturn


👉 Ít nói, trầm lặng




🤯 Những từ “kỳ lạ nhưng có thật”​


9. Defenestration


👉 Hành động… ném ai đó ra khỏi cửa sổ 😅


  • Có thật trong lịch sử (đặc biệt ở Prague)



10. Schadenfreude


👉 Cảm thấy vui khi người khác gặp xui


  • Mượn từ tiếng Đức



11. Floccinaucinihilipilification


👉 Hành động xem thứ gì đó là vô giá trị


  • Một trong những từ dài và “khó nhằn” nhất



12. Wanderlust


👉 Niềm khao khát đi du lịch, khám phá thế giới 🌍




✨ Từ “cool” ít người dùng​


13. Ethereal


👉 Đẹp một cách mong manh, siêu thực




14. Mellifluous


👉 Âm thanh ngọt ngào, dễ nghe




15. Ineffable


👉 Đẹp / tuyệt vời đến mức không thể diễn tả bằng lời




📌 Tip học nhanh​


  • Đừng học quá nhiều cùng lúc
  • Chọn 3–5 từ và dùng trong câu thật
  • Xem phim / đọc sách để gặp lại chúng nhiều lần
 

Trạng thái

♥ Lượt xem: 22
♥ Lượt phản hồi: 0

Back
Trên Bottom