Template errors

  • Template public:thread_view: [E_USER_WARNING] Filter array_values is unknown (src/XF/Template/Templater.php:1165)
  • Template public:thread_view: [E_USER_WARNING] Filter slice is unknown (src/XF/Template/Templater.php:1165)
  • Template public:thread_view: [E_USER_WARNING] Filter array_reverse is unknown (src/XF/Template/Templater.php:1165)

Câu lạc bộ Tin học dành cho học sinh Tiểu học

Verd 3

Trạng thái

♥ Lượt xem: 13
♥ Lượt phản hồi: 0

Huỳnh Trần Mỹ Linh 5-7

Dabi and Nakano , Obito are my wife and husband
Quản lý viên
Tham gia
01/11/2025
Bài viết
2,973
Điểm Like
6,350
Điểm Uy tín
183,984
Tuổi Tí
Tuổi Tí
Tuổi Tí
Tuổi Tỵ
Tuổi Mùi
Rồng Rực Rỡ
Heo Hiền Hậu
Verb 3 (V3) hay còn gọi là Quá khứ phân từ (Past Participle), là dạng động từ được dùng chính trong các thì hoàn thành, câu bị động, và rút gọn mệnh đề quan hệ. Đối với động từ có quy tắc, V3 kết thúc bằng đuôi "-ed" (vd: worked), trong khi động từ bất quy tắc có dạng riêng (vd: eaten, gone).
BMyC +1
1. Cách Sử Dụng V3 (Past Participle)
V3 không đứng một mình làm động từ chính mà luôn đi kèm trợ động từ hoặc trong cấu trúc đặc biệt:
  • Thì hoàn thành (Hiện tại/Quá khứ/Tương lai hoàn thành): S + have/has/had + V3
    • Ví dụ: I have finished my homework. (Tôi đã làm xong bài tập)
  • Câu bị động (Passive Voice): S + to be + V3
    • Ví dụ: The house was built in 1990. (Ngôi nhà được xây năm 1990)
    • Câu điều kiện loại 3: If + S + had + V3, S + would have + V3
    • Mệnh đề quan hệ rút gọn (dạng bị động):
      • Ví dụ: The book written by him is popular. (Cuốn sách được viết bởi anh ấy rất nổi tiếng).
    • Đóng vai trò như một tính từ:
      • Ví dụ: A broken vase. (Một chiếc bình vỡ)
        BMyC
        BMyC
2. Phân loại Verb 3
  • Động từ có quy tắc (Regular Verbs): V3 giống V2, chỉ cần thêm đuôi "ed" vào sau động từ nguyên mẫu (V1).
    • Ví dụ: Work
      → Worked
      → Worked
  • Động từ bất quy tắc (Irregular Verbs): V3 không tuân theo quy tắc thêm "ed" mà được liệt kê trong bảng động từ bất quy tắc.
    • Ví dụ: Go
      → Went
      → Gone
    • Ví dụ: Eat
      → Ate
      → Eaten
    • Ví dụ: Hit
      → Hit
      → Hit (V1, V2, V3 giống nhau)
      Thư Viện Pháp Luật
      Thư Viện Pháp Luật +4
3. Ví dụ các động từ bất quy tắc thông dụng
[th]
V1 (Nguyên mẫu)
[/th][th]
V2 (Quá khứ)
[/th][th]
V3 (Quá khứ phân từ)
[/th][th]
Nghĩa
[/th]
[td]Be[/td][td]was/were[/td][td]Been[/td][td]Thì, là, ở[/td] [td]Do[/td][td]did[/td][td]Done[/td][td]Làm[/td] [td]Eat[/td][td]ate[/td][td]Eaten[/td][td]Ăn[/td] [td]Go[/td][td]went[/td][td]Gone[/td][td]Đi[/td] [td]Make[/td][td]made[/td][td]Made[/td][td]Làm, chế tạo[/td] [td]See[/td][td]saw[/td][td]Seen[/td][td]Nhìn[/td] [td]Take[/td][td]took[/td][td]Taken[/td][td]Cầm, lấy[/td] [td]Write[/td][td]wrote[/td][td]Written[/td][td]Viết[/td]
 

Trạng thái

♥ Lượt xem: 13
♥ Lượt phản hồi: 0

Back
Trên Bottom