Verb 3 (V3) hay còn gọi là Quá khứ phân từ (Past Participle), là dạng động từ được dùng chính trong các thì hoàn thành, câu bị động, và rút gọn mệnh đề quan hệ. Đối với động từ có quy tắc, V3 kết thúc bằng đuôi "-ed" (vd: worked), trong khi động từ bất quy tắc có dạng riêng (vd: eaten, gone).
BMyC +1
1. Cách Sử Dụng V3 (Past Participle)
V3 không đứng một mình làm động từ chính mà luôn đi kèm trợ động từ hoặc trong cấu trúc đặc biệt:
BMyC +1
1. Cách Sử Dụng V3 (Past Participle)
V3 không đứng một mình làm động từ chính mà luôn đi kèm trợ động từ hoặc trong cấu trúc đặc biệt:
- Thì hoàn thành (Hiện tại/Quá khứ/Tương lai hoàn thành):
S + have/has/had + V3- Ví dụ: I have finished my homework. (Tôi đã làm xong bài tập)
- Câu bị động (Passive Voice):
S + to be + V3- Ví dụ: The house was built in 1990. (Ngôi nhà được xây năm 1990)
- Câu điều kiện loại 3:
If + S + had + V3, S + would have + V3
- Mệnh đề quan hệ rút gọn (dạng bị động):
- Ví dụ: The book written by him is popular. (Cuốn sách được viết bởi anh ấy rất nổi tiếng).
- Đóng vai trò như một tính từ:
- Ví dụ: A broken vase. (Một chiếc bình vỡ)
BMyC
- Ví dụ: A broken vase. (Một chiếc bình vỡ)
- Động từ có quy tắc (Regular Verbs): V3 giống V2, chỉ cần thêm đuôi "ed" vào sau động từ nguyên mẫu (V1).
- Ví dụ: Work
→ Worked
→ Worked
- Ví dụ: Work
- Động từ bất quy tắc (Irregular Verbs): V3 không tuân theo quy tắc thêm "ed" mà được liệt kê trong bảng động từ bất quy tắc.
- Ví dụ: Go
→ Went
→ Gone - Ví dụ: Eat
→ Ate
→ Eaten - Ví dụ: Hit
→ Hit
→ Hit (V1, V2, V3 giống nhau)
Thư Viện Pháp Luật +4
- Ví dụ: Go
[th]
[td]Be[/td][td]was/were[/td][td]Been[/td][td]Thì, là, ở[/td]
[td]Do[/td][td]did[/td][td]Done[/td][td]Làm[/td]
[td]Eat[/td][td]ate[/td][td]Eaten[/td][td]Ăn[/td]
[td]Go[/td][td]went[/td][td]Gone[/td][td]Đi[/td]
[td]Make[/td][td]made[/td][td]Made[/td][td]Làm, chế tạo[/td]
[td]See[/td][td]saw[/td][td]Seen[/td][td]Nhìn[/td]
[td]Take[/td][td]took[/td][td]Taken[/td][td]Cầm, lấy[/td]
[td]Write[/td][td]wrote[/td][td]Written[/td][td]Viết[/td]V1 (Nguyên mẫu)
[/th][th]V2 (Quá khứ)
[/th][th]V3 (Quá khứ phân từ)
[/th][th]Nghĩa
[/th]Xem thêm chủ đề cùng danh mục
- Chiếc Cầu Nối Bước Ra Thế Giới
- 🔊 Cách nhấn âm (Word Stress) trong tiếng Anh
- 🔤 Danh sách động từ bất quy tắc (V1 – V2 – Nghĩa)
- Bài văn tả LS VN 🇻🇳🪵
- các thì trong tiếng anh🤔🗣️
- Bài văn giới thiệu bản thân trình độ pet từ dễ nhớ
- 📝 PET là gì? (B1 Preliminary – Cambridge)
- 📝 KET là gì? (Cambridge A2 Key)
- 🚀 Flyers – Bạn sẽ học những gì?
- 🚀 Mover – Bạn sẽ học những gì?