1. “Can” dùng khi nào?
a. Khả năng ở hiện tại
- I can swim. (Tôi biết bơi)
b. Xin phép / yêu cầu (thân mật)
- Can I go out?
- Can you help me?
2. “Could” dùng khi nào?
a. Khả năng trong quá khứ
- I could swim when I was 5.
(Tôi biết bơi khi 5 tuổi)
b. Xin phép / yêu cầu lịch sự hơn
- Could you help me?
Lịch sự hơn “can”
c. Diễn tả khả năng có thể xảy ra (không chắc chắn)
- It could rain later.
(Có thể trời sẽ mưa)
3. So sánh nhanh (dễ nhớ)
| Trường hợp | Dùng |
|---|---|
| Khả năng hiện tại | can |
| Khả năng quá khứ | could |
| Nhờ vả bình thường | can |
| Nhờ vả lịch sự | could |
| Dự đoán không chắc | could |
Mẹo nhớ nhanh
- Can = hiện tại, chắc chắn hơn
- Could = quá khứ / lịch sự / không chắc
Ví dụ dễ hiểu
- Can you open the door? (bình thường)
- Could you open the door? (lịch sự hơn)
Xem thêm chủ đề cùng danh mục
- Chiếc Cầu Nối Bước Ra Thế Giới
- 🔊 Cách nhấn âm (Word Stress) trong tiếng Anh
- 🔤 Danh sách động từ bất quy tắc (V1 – V2 – Nghĩa)
- Bài văn tả LS VN 🇻🇳🪵
- các thì trong tiếng anh🤔🗣️
- Bài văn giới thiệu bản thân trình độ pet từ dễ nhớ
- 📝 PET là gì? (B1 Preliminary – Cambridge)
- 📝 KET là gì? (Cambridge A2 Key)
- 🚀 Flyers – Bạn sẽ học những gì?
- 🚀 Mover – Bạn sẽ học những gì?