Template errors

  • Template public:thread_view: [E_USER_WARNING] Filter array_values is unknown (src/XF/Template/Templater.php:1165)
  • Template public:thread_view: [E_USER_WARNING] Filter slice is unknown (src/XF/Template/Templater.php:1165)
  • Template public:thread_view: [E_USER_WARNING] Filter array_reverse is unknown (src/XF/Template/Templater.php:1165)

Câu lạc bộ Tin học dành cho học sinh Tiểu học

Các động từ bất quy tắt

Trạng thái

♥ Lượt xem: 14
♥ Lượt phản hồi: 0

Huỳnh Trần Mỹ Linh 5-7

Dabi and Nakano , Obito are my wife and husband
Quản lý viên
Tham gia
01/11/2025
Bài viết
2,973
Điểm Like
6,350
Điểm Uy tín
183,984
Tuổi Tí
Tuổi Tí
Tuổi Tí
Tuổi Tỵ
Tuổi Mùi
Rồng Rực Rỡ
Heo Hiền Hậu
Động từ bất quy tắc (Irregular verbs) là những động từ không thêm “-ed” khi chia quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3), mà biến đổi đặc biệt.

📚 1. Một số động từ bất quy tắc phổ biến

V1 (nguyên mẫu)V2 (quá khứ)V3 (P.P)Nghĩa
bewas/werebeenthì, là
gowentgoneđi
dodiddonelàm
havehadhad
makemademadelàm
taketooktakenlấy
seesawseenthấy
comecamecomeđến
getgotgotten/gotnhận
givegavegivencho
knowknewknownbiết
thinkthoughtthoughtnghĩ
saysaidsaidnói
findfoundfoundtìm
telltoldtoldkể
becomebecamebecometrở thành
leaveleftleftrời đi
feelfeltfeltcảm thấy
putputputđặt
bringbroughtbroughtmang

🔥 2. Cách học nhanh (mẹo nhớ)

✅ Nhóm giống nhau (dễ nhớ nhất)

  • cut – cut – cut
  • put – put – put
  • hit – hit – hit

✅ Nhóm đổi 1 lần (V2 = V3)

  • make – made – made
  • have – had – had
  • feel – felt – felt

✅ Nhóm đổi hoàn toàn

  • go – went – gone
  • take – took – taken
  • see – saw – seen

🎯 3. Lưu ý quan trọng

  • V2 → dùng trong quá khứ đơn
  • V3 → dùng trong hiện tại hoàn thành / bị động
📌 Ví dụ:
  • I went to school yesterday.
  • I have gone to school.

👍 Mẹo học hiệu quả

  • Học theo nhóm giống nhau
  • Mỗi ngày học 5–10 từ
  • Làm bài tập + đặt câu
 

Trạng thái

♥ Lượt xem: 14
♥ Lượt phản hồi: 0

Back
Trên Bottom