Động từ bất quy tắc (Irregular verbs) là những động từ không thêm “-ed” khi chia quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3), mà biến đổi đặc biệt.
Ví dụ:
1. Một số động từ bất quy tắc phổ biến
| V1 (nguyên mẫu) | V2 (quá khứ) | V3 (P.P) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| be | was/were | been | thì, là |
| go | went | gone | đi |
| do | did | done | làm |
| have | had | had | có |
| make | made | made | làm |
| take | took | taken | lấy |
| see | saw | seen | thấy |
| come | came | come | đến |
| get | got | gotten/got | nhận |
| give | gave | given | cho |
| know | knew | known | biết |
| think | thought | thought | nghĩ |
| say | said | said | nói |
| find | found | found | tìm |
| tell | told | told | kể |
| become | became | become | trở thành |
| leave | left | left | rời đi |
| feel | felt | felt | cảm thấy |
| put | put | put | đặt |
| bring | brought | brought | mang |
2. Cách học nhanh (mẹo nhớ)
Nhóm giống nhau (dễ nhớ nhất)
- cut – cut – cut
- put – put – put
- hit – hit – hit
Nhóm đổi 1 lần (V2 = V3)
- make – made – made
- have – had – had
- feel – felt – felt
Nhóm đổi hoàn toàn
- go – went – gone
- take – took – taken
- see – saw – seen
3. Lưu ý quan trọng
- V2 → dùng trong quá khứ đơn
- V3 → dùng trong hiện tại hoàn thành / bị động
- I went to school yesterday.
- I have gone to school.
Mẹo học hiệu quả
- Học theo nhóm giống nhau
- Mỗi ngày học 5–10 từ
- Làm bài tập + đặt câu
Xem thêm chủ đề cùng danh mục
- Chiếc Cầu Nối Bước Ra Thế Giới
- 🔊 Cách nhấn âm (Word Stress) trong tiếng Anh
- 🔤 Danh sách động từ bất quy tắc (V1 – V2 – Nghĩa)
- Bài văn tả LS VN 🇻🇳🪵
- các thì trong tiếng anh🤔🗣️
- Bài văn giới thiệu bản thân trình độ pet từ dễ nhớ
- 📝 PET là gì? (B1 Preliminary – Cambridge)
- 📝 KET là gì? (Cambridge A2 Key)
- 🚀 Flyers – Bạn sẽ học những gì?
- 🚀 Mover – Bạn sẽ học những gì?