1. Định nghĩa
| Thuật ngữ | Ý nghĩa | Dùng cho thì |
|---|---|---|
| V2 | Quá khứ đơn (Past Simple) | Diễn tả hành động xảy ra và kết thúc trong quá khứ |
| V3 | Quá khứ phân từ (Past Participle) | Dùng cho hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành, bị động |
2. Công thức
V2 – Quá khứ đơn
- Khẳng định: S + V2 + O
- Ví dụ: I went to school yesterday.
V3 – Quá khứ phân từ
- Hiện tại hoàn thành: S + have/has + V3
- I have gone to school today.
- Quá khứ hoàn thành: S + had + V3
- I had gone to school before he came.
- Bị động: be + V3
- The cake was eaten by Tom.
3. So sánh trực tiếp
| Động từ | V2 (Past Simple) | V3 (Past Participle) | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| go | went | gone | I went to school yesterday. / I have gone to school. |
| do | did | done | She did her homework. / It has been done. |
| make | made | made | He made a cake. / A cake has been made. |
| see | saw | seen | I saw a movie. / I have seen that movie. |
- Một số động từ V2 = V3 (made – made, put – put)
- Một số V2 ≠ V3 (go – went – gone, see – saw – seen)
4. Mẹo nhớ
- V2 → “quá khứ đơn” → dùng cho thời gian xác định trong quá khứ
- V3 → “quá khứ phân từ” → dùng cho hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành, bị động
Xem thêm chủ đề cùng danh mục
- Chiếc Cầu Nối Bước Ra Thế Giới
- 🔊 Cách nhấn âm (Word Stress) trong tiếng Anh
- 🔤 Danh sách động từ bất quy tắc (V1 – V2 – Nghĩa)
- Bài văn tả LS VN 🇻🇳🪵
- các thì trong tiếng anh🤔🗣️
- Bài văn giới thiệu bản thân trình độ pet từ dễ nhớ
- 📝 PET là gì? (B1 Preliminary – Cambridge)
- 📝 KET là gì? (Cambridge A2 Key)
- 🚀 Flyers – Bạn sẽ học những gì?
- 🚀 Mover – Bạn sẽ học những gì?