Template errors

  • Template public:thread_view: [E_USER_WARNING] Filter array_values is unknown (src/XF/Template/Templater.php:1165)
  • Template public:thread_view: [E_USER_WARNING] Filter slice is unknown (src/XF/Template/Templater.php:1165)
  • Template public:thread_view: [E_USER_WARNING] Filter array_reverse is unknown (src/XF/Template/Templater.php:1165)

Câu lạc bộ Tin học dành cho học sinh Tiểu học

Verb 2 khác gì Verb3

Trạng thái

♥ Lượt xem: 17
♥ Lượt phản hồi: 0

Huỳnh Trần Mỹ Linh 5-7

Dabi and Nakano , Obito are my wife and husband
Quản lý viên
Tham gia
01/11/2025
Bài viết
2,973
Điểm Like
6,350
Điểm Uy tín
183,984
Tuổi Tí
Tuổi Tí
Tuổi Tí
Tuổi Tỵ
Tuổi Mùi
Rồng Rực Rỡ
Heo Hiền Hậu

🌟 1. Định nghĩa

Thuật ngữÝ nghĩaDùng cho thì
V2Quá khứ đơn (Past Simple)Diễn tả hành động xảy ra và kết thúc trong quá khứ
V3Quá khứ phân từ (Past Participle)Dùng cho hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành, bị động

🌟 2. Công thức

✅ V2 – Quá khứ đơn

  • Khẳng định: S + V2 + O
  • Ví dụ: I went to school yesterday.

✅ V3 – Quá khứ phân từ

  • Hiện tại hoàn thành: S + have/has + V3
    • I have gone to school today.
  • Quá khứ hoàn thành: S + had + V3
    • I had gone to school before he came.
  • Bị động: be + V3
    • The cake was eaten by Tom.

🌟 3. So sánh trực tiếp

Động từV2 (Past Simple)V3 (Past Participle)Ví dụ
gowentgoneI went to school yesterday. / I have gone to school.
dodiddoneShe did her homework. / It has been done.
makemademadeHe made a cake. / A cake has been made.
seesawseenI saw a movie. / I have seen that movie.
Ghi chú:
  • Một số động từ V2 = V3 (made – made, put – put)
  • Một số V2 ≠ V3 (go – went – gone, see – saw – seen)

🌟 4. Mẹo nhớ

  • V2 → “quá khứ đơn” → dùng cho thời gian xác định trong quá khứ
  • V3 → “quá khứ phân từ” → dùng cho hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành, bị động
 

Trạng thái

♥ Lượt xem: 17
♥ Lượt phản hồi: 0

Back
Trên Bottom