Trong tiếng Anh, tương lai không chỉ có 1 dạng mà có 4 dạng chính (học cơ bản là vậy là đủ đi thi) 
Dùng: quyết định ngay lúc nói, dự đoán
Dùng: dự định đã có kế hoạch
Dùng: kế hoạch đã sắp xếp rõ ràng (có lịch)
Dùng: hành động đang xảy ra tại 1 thời điểm trong tương lai
4 dạng chính là đủ: will – going to – Ving – will be Ving
1. Tương lai đơn (Future Simple)
- Công thức: S + will + V
Ví dụ: - I will go to school tomorrow.
2. Tương lai gần (Near Future)
- Công thức: S + am/is/are + going to + V
Ví dụ: - I am going to study tonight.
3. Hiện tại tiếp diễn (dùng cho tương lai)
- Công thức: S + am/is/are + V-ing
Ví dụ: - I am meeting my friend tomorrow.
4. Tương lai tiếp diễn (Future Continuous)
- Công thức: S + will be + V-ing
Ví dụ: - I will be studying at 8 p.m.
Tóm tắt dễ nhớ
| Dạng | Khi dùng |
|---|---|
| will | quyết định nhanh |
| going to | đã dự định |
| V-ing | có lịch cụ thể |
| will be V-ing | đang xảy ra trong tương lai |
Mẹo nhớ nhanh
Xem thêm chủ đề cùng danh mục
- Chiếc Cầu Nối Bước Ra Thế Giới
- 🔊 Cách nhấn âm (Word Stress) trong tiếng Anh
- 🔤 Danh sách động từ bất quy tắc (V1 – V2 – Nghĩa)
- Bài văn tả LS VN 🇻🇳🪵
- các thì trong tiếng anh🤔🗣️
- Bài văn giới thiệu bản thân trình độ pet từ dễ nhớ
- 📝 PET là gì? (B1 Preliminary – Cambridge)
- 📝 KET là gì? (Cambridge A2 Key)
- 🚀 Flyers – Bạn sẽ học những gì?
- 🚀 Mover – Bạn sẽ học những gì?