1. Từ về cảm xúc (rất khó dịch)
awkward
crush
homesick
2. Từ về tính cách / hành vi
introvert
overthink
chill
3. Từ văn hoá – xã hội
deadline
privacy
feedback
4. Từ “khó dịch vì nhiều nghĩa”
stuff
thing
Kết luận
- Tiếng Việt không có 1 từ tương đương 100%
- Phải giải thích hoặc dùng nhiều từ
Xem thêm chủ đề cùng danh mục
- Chiếc Cầu Nối Bước Ra Thế Giới
- 🔊 Cách nhấn âm (Word Stress) trong tiếng Anh
- 🔤 Danh sách động từ bất quy tắc (V1 – V2 – Nghĩa)
- Bài văn tả LS VN 🇻🇳🪵
- các thì trong tiếng anh🤔🗣️
- Bài văn giới thiệu bản thân trình độ pet từ dễ nhớ
- 📝 PET là gì? (B1 Preliminary – Cambridge)
- 📝 KET là gì? (Cambridge A2 Key)
- 🚀 Flyers – Bạn sẽ học những gì?
- 🚀 Mover – Bạn sẽ học những gì?