Template errors

  • Template public:thread_view: [E_USER_WARNING] Filter array_values is unknown (src/XF/Template/Templater.php:1165)
  • Template public:thread_view: [E_USER_WARNING] Filter slice is unknown (src/XF/Template/Templater.php:1165)
  • Template public:thread_view: [E_USER_WARNING] Filter array_reverse is unknown (src/XF/Template/Templater.php:1165)

Câu lạc bộ Tin học dành cho học sinh Tiểu học

các từ tiếng anh viết tắt

Trạng thái

♥ Lượt xem: 40
♥ Lượt phản hồi: 0

🍥 ⊹౨ৎNguyễn Bảo Anhhᶻ 𝗓 𐰁✩🍮

🍡-𝐧𝐚𝐠𝐮𝐦𝐨- 🎲 ̟
Cộng tác viên
Tham gia
01/11/2025
Bài viết
446
Điểm Like
2,501
Điểm Uy tín
6,583
Tích cực hoạt động
Tí Tinh Tế
Miu Mềm Mại
Viết tắt phổ biến trong tin nhắn & giao tiếp hàng ngày
  • LOL: (Laughing Out Loud): Cười lớn.
  • OMG: (Oh My God): Ôi Chúa ơi!.
    • BRB: (Be Right Back): Sẽ quay lại ngay.
    • ASAP: (As Soon As Possible): Càng sớm càng tốt.
    • FYI: (For Your Information): Để bạn biết.
    • IDK: (I Don't Know): Tôi không biết.
    • BTW: (By The Way): Nhân tiện.
    • TMI: (Too Much Information): Thông tin quá nhiều.
    • TBH: (To Be Honest): Nói thật là.
    • LMK: (Let Me Know): Nói tôi nghe.
Viết tắt trong công việc & học tập
    • CEO: (Chief Executive Officer): Giám đốc điều hành.
    • CFO: (Chief Financial Officer): Giám đốc tài chính.
    • CMO: (Chief Marketing Officer): Giám đốc Marketing.
    • FAQ: (Frequently Asked Questions): Các câu hỏi thường gặp.
    • RSVP: (Répondez S'il Vous Plaît - tiếng Pháp): Vui lòng trả lời (dự tiệc/sự kiện).
    • ETA: (Estimated Time of Arrival): Thời gian dự kiến đến.
Các loại viết tắt khác
    • DIY: (Do It Yourself): Tự làm (thủ công).
    • IRL: (In Real Life): Trong đời thực.
    • BFF: (Best Friends Forever): Bạn thân mãi mãi.
    • AKA: (Also Known As): Còn được biết là.
    • NVM: (Nevermind): Đừng bận tâm.
Dạng rút gọn từ (Contractions)
    • Gonna: Going to (sẽ)
    • Wanna: Want to (muốn)
    • Ain't: Am not/is not/are not/has not/have not.
 

Trạng thái

♥ Lượt xem: 40
♥ Lượt phản hồi: 0

Back
Trên Bottom