Trong tiếng Anh, từ dài nhất thường được chia thành các hạng mục dựa trên tính thông dụng hoặc lĩnh vực chuyên môn. Tính đến năm 2026, dưới đây là những từ dài nhất bạn cần biết:
1. Từ dài nhất trong từ điển (Chuyên ngành y khoa)
Pneumonoultramicroscopicsilicovolcanoconiosis (45 chữ cái)
2. Từ dài nhất không thuộc thuật ngữ khoa học
Antidisestablishmentarianism (28 chữ cái)
3. Từ dài nhất trong văn học/phim ảnh
Supercalifragilisticexpialidocious (34 chữ cái)
4. Từ dài nhất "không chính thức" (Tên protein)
Methionylthreonylthreonylglutaminylarginyl...isoleucine (189.819 chữ cái)
5. Từ dài nhất không chứa nguyên âm
Rhythms (7 chữ cái)
1. Từ dài nhất trong từ điển (Chuyên ngành y khoa)
Pneumonoultramicroscopicsilicovolcanoconiosis (45 chữ cái)
- Nghĩa: Một bệnh phổi gây ra bởi việc hít phải bụi silica cực mịn hoặc bụi tro núi lửa.
- Đây được coi là từ dài nhất xuất hiện trong các từ điển chính thống như Oxford. Bạn có thể tra cứu chi tiết tại Oxford Learner's Dictionaries.
2. Từ dài nhất không thuộc thuật ngữ khoa học
Antidisestablishmentarianism (28 chữ cái)
- Nghĩa: Sự phản đối việc tách giáo hội ra khỏi nhà nước (một phong trào chính trị tại Anh vào thế kỷ 19).
- Đây thường được coi là từ dài nhất trong giao tiếp phi kỹ thuật.
3. Từ dài nhất trong văn học/phim ảnh
Supercalifragilisticexpialidocious (34 chữ cái)
- Nghĩa: Một từ dùng để diễn tả khi bạn không biết nói gì, hoặc để mô tả điều gì đó cực kỳ tuyệt vời.
- Từ này trở nên nổi tiếng qua bộ phim và vở nhạc kịch Mary Poppins.
4. Từ dài nhất "không chính thức" (Tên protein)
Methionylthreonylthreonylglutaminylarginyl...isoleucine (189.819 chữ cái)
- Đây là tên hóa học đầy đủ của một loại protein có tên gọi ngắn là Titin.
- Vì độ dài khủng khiếp của nó (mất khoảng 3 giờ để đọc hết), từ này không được đưa vào từ điển và thường chỉ được coi là một công thức hóa học thay vì một từ vựng thông thường.
5. Từ dài nhất không chứa nguyên âm
Rhythms (7 chữ cái)
- Mặc dù không quá dài, nhưng đây là từ phổ biến nhất có độ dài đáng kể mà không chứa các nguyên âm truyền thống (a, e, i, o, u).
Xem thêm chủ đề cùng danh mục
- Chiếc Cầu Nối Bước Ra Thế Giới
- 🔊 Cách nhấn âm (Word Stress) trong tiếng Anh
- 🔤 Danh sách động từ bất quy tắc (V1 – V2 – Nghĩa)
- Bài văn tả LS VN 🇻🇳🪵
- các thì trong tiếng anh🤔🗣️
- Bài văn giới thiệu bản thân trình độ pet từ dễ nhớ
- 📝 PET là gì? (B1 Preliminary – Cambridge)
- 📝 KET là gì? (Cambridge A2 Key)
- 🚀 Flyers – Bạn sẽ học những gì?
- 🚀 Mover – Bạn sẽ học những gì?