Mẫu 1: Đơn giản và dễ nhớ (Cơ bản)
Tiếng Anh:
"Hello everyone. My name is Nam. I am ten years old. I am a student in class 5A at Nguyen Du Primary School. I live in Hanoi with my family. My favorite subject is English. In my free time, I like playing football. Nice to meet you!"
Bản dịch tiếng Việt:
"Chào mọi người. Mình tên là Nam. Mình 10 tuổi. Mình là học sinh lớp 5A trường Tiểu học Nguyễn Du. Mình sống ở Hà Nội cùng gia đình. Môn học yêu thích của mình là tiếng Anh. Vào thời gian rảnh, mình thích đá bóng. Rất vui được làm quen với các bạn!"
Mẫu 2: Chi tiết về sở thích và ước mơ (Khá)
Tiếng Anh:
"Hi there! Let me introduce myself. My name is Hoa. I am in grade 5. I have a big passion for drawing and listening to music. My favorite food is pizza and I love orange juice. In the future, I want to be an artist because I love colors. Thank you for listening."
Bản dịch tiếng Việt:
"Chào các bạn! Mình xin phép tự giới thiệu về bản thân. Mình tên là Hoa. Mình đang học lớp 5. Mình có niềm đam mê lớn với việc vẽ tranh và nghe nhạc. Món ăn yêu thích của mình là pizza và mình thích nước cam. Trong tương lai, mình muốn trở thành một họa sĩ vì mình yêu màu sắc. Cảm ơn các bạn đã lắng nghe."
Mẫu 3: Giới thiệu về gia đình và hoạt động (Đầy đủ)
Tiếng Anh:
"Good morning, teacher and friends. My name is Quan. There are four people in my family: my parents, my sister, and me. We usually go to the park on weekends. At school, I like Maths and Science. My friends say that I am a friendly and active person. I hope we will have a great time together."
Bản dịch tiếng Việt:
"Chào buổi sáng cô giáo và các bạn. Mình tên là Quân. Gia đình mình có 4 người: bố mẹ mình, chị gái và mình. Gia đình mình thường đi công viên vào cuối tuần. Ở trường, mình thích môn Toán và Khoa học. Bạn bè nhận xét mình là một người thân thiện và năng động. Mình hy vọng chúng ta sẽ có khoảng thời gian tuyệt vời bên nhau."
Các cấu trúc câu thường dùng cho lớp 5:
Tiếng Anh:
"Hello everyone. My name is Nam. I am ten years old. I am a student in class 5A at Nguyen Du Primary School. I live in Hanoi with my family. My favorite subject is English. In my free time, I like playing football. Nice to meet you!"
Bản dịch tiếng Việt:
"Chào mọi người. Mình tên là Nam. Mình 10 tuổi. Mình là học sinh lớp 5A trường Tiểu học Nguyễn Du. Mình sống ở Hà Nội cùng gia đình. Môn học yêu thích của mình là tiếng Anh. Vào thời gian rảnh, mình thích đá bóng. Rất vui được làm quen với các bạn!"
Mẫu 2: Chi tiết về sở thích và ước mơ (Khá)
Tiếng Anh:
"Hi there! Let me introduce myself. My name is Hoa. I am in grade 5. I have a big passion for drawing and listening to music. My favorite food is pizza and I love orange juice. In the future, I want to be an artist because I love colors. Thank you for listening."
Bản dịch tiếng Việt:
"Chào các bạn! Mình xin phép tự giới thiệu về bản thân. Mình tên là Hoa. Mình đang học lớp 5. Mình có niềm đam mê lớn với việc vẽ tranh và nghe nhạc. Món ăn yêu thích của mình là pizza và mình thích nước cam. Trong tương lai, mình muốn trở thành một họa sĩ vì mình yêu màu sắc. Cảm ơn các bạn đã lắng nghe."
Mẫu 3: Giới thiệu về gia đình và hoạt động (Đầy đủ)
Tiếng Anh:
"Good morning, teacher and friends. My name is Quan. There are four people in my family: my parents, my sister, and me. We usually go to the park on weekends. At school, I like Maths and Science. My friends say that I am a friendly and active person. I hope we will have a great time together."
Bản dịch tiếng Việt:
"Chào buổi sáng cô giáo và các bạn. Mình tên là Quân. Gia đình mình có 4 người: bố mẹ mình, chị gái và mình. Gia đình mình thường đi công viên vào cuối tuần. Ở trường, mình thích môn Toán và Khoa học. Bạn bè nhận xét mình là một người thân thiện và năng động. Mình hy vọng chúng ta sẽ có khoảng thời gian tuyệt vời bên nhau."
Các cấu trúc câu thường dùng cho lớp 5:
- Họ tên: My name is... / I am...
- Tuổi: I am ten years old. / I am eleven years old.
- Trường lớp: I am in class 5... at ... Primary School.
- Sở thích: I like + V-ing (Ví dụ: I like swimming, I like reading books).
- Ước mơ: I want to be a/an + nghề nghiệp (Ví dụ: I want to be a teacher).
Xem thêm chủ đề cùng danh mục
- Chiếc Cầu Nối Bước Ra Thế Giới
- 🔊 Cách nhấn âm (Word Stress) trong tiếng Anh
- 🔤 Danh sách động từ bất quy tắc (V1 – V2 – Nghĩa)
- Bài văn tả LS VN 🇻🇳🪵
- các thì trong tiếng anh🤔🗣️
- Bài văn giới thiệu bản thân trình độ pet từ dễ nhớ
- 📝 PET là gì? (B1 Preliminary – Cambridge)
- 📝 KET là gì? (Cambridge A2 Key)
- 🚀 Flyers – Bạn sẽ học những gì?
- 🚀 Mover – Bạn sẽ học những gì?
