1. “V” là gì?
- “V” là viết tắt của Verb → nghĩa là động từ (từ chỉ hành động như go, play, eat, study, ...).
2. “V2” là gì?
- “V2” là động từ ở thì quá khứ (Past form).
- Dùng để nói một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
| Động từ nguyên mẫu (V1) | Quá khứ (V2) | Nghĩa |
|---|---|---|
| go | went | đi |
| eat | ate | ăn |
| see | saw | nhìn thấy |
| have | had | có |
| do | did | làm |
3. “V_ed” là gì?
- “V_ed” là động từ có thêm -ed ở cuối để tạo thì quá khứ đơn (Past Simple).
- Dùng cho động từ có quy tắc (regular verbs).
| Động từ nguyên mẫu (V1) | Quá khứ (V_ed / V2) | Nghĩa |
|---|---|---|
| play | played | chơi |
| watch | watched | xem |
| study | studied | học |
| clean | cleaned | dọn dẹp |
| walk | walked | đi bộ |
Tóm tắt dễ nhớ
| Ký hiệu | Nghĩa | Cách dùng |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên mẫu (hiện tại) | go, play, eat... |
| V2 | Động từ quá khứ | went, played, ate... |
| V_ed | Động từ quá khứ có thêm -ed | played, watched... |
Ví dụ trong câu:
- I played football yesterday. → (Tôi đã chơi bóng đá hôm qua.)
→ “played” = V_ed (vì “play” là động từ có quy tắc). - She went to school yesterday. → (Cô ấy đã đi học hôm qua.)
→ “went” = V2 của “go” (vì “go” là động từ bất quy tắc).
Xem thêm chủ đề cùng danh mục
- Chiếc Cầu Nối Bước Ra Thế Giới
- 🔊 Cách nhấn âm (Word Stress) trong tiếng Anh
- 🔤 Danh sách động từ bất quy tắc (V1 – V2 – Nghĩa)
- Bài văn tả LS VN 🇻🇳🪵
- các thì trong tiếng anh🤔🗣️
- Bài văn giới thiệu bản thân trình độ pet từ dễ nhớ
- 📝 PET là gì? (B1 Preliminary – Cambridge)
- 📝 KET là gì? (Cambridge A2 Key)
- 🚀 Flyers – Bạn sẽ học những gì?
- 🚀 Mover – Bạn sẽ học những gì?