Công thức quá khứ tiếp diễn là: S+was/were+ V - ing.
- Câu khẳng định: S + was/were + V-ing.
- Câu phủ định: S + was/were + not + V-ing (hoặc wasn't/weren't + V-ing).
- Câu nghi vấn: Was/Were + S + V-ing?.
[th]
[td]I, he, she, it[/td][td]was[/td][td]V-ing[/td]
[td]You, they, we[/td][td]were[/td][td]V-ing[/td]Chủ ngữ
[/th][th]Was/Were
[/th][th]V-ing
[/th]Xem thêm chủ đề cùng danh mục
- Chiếc Cầu Nối Bước Ra Thế Giới
- 🔊 Cách nhấn âm (Word Stress) trong tiếng Anh
- 🔤 Danh sách động từ bất quy tắc (V1 – V2 – Nghĩa)
- Bài văn tả LS VN 🇻🇳🪵
- các thì trong tiếng anh🤔🗣️
- Bài văn giới thiệu bản thân trình độ pet từ dễ nhớ
- 📝 PET là gì? (B1 Preliminary – Cambridge)
- 📝 KET là gì? (Cambridge A2 Key)
- 🚀 Flyers – Bạn sẽ học những gì?
- 🚀 Mover – Bạn sẽ học những gì?


