Template errors

  • Template public:thread_view: [E_USER_WARNING] Filter array_values is unknown (src/XF/Template/Templater.php:1165)
  • Template public:thread_view: [E_USER_WARNING] Filter slice is unknown (src/XF/Template/Templater.php:1165)
  • Template public:thread_view: [E_USER_WARNING] Filter array_reverse is unknown (src/XF/Template/Templater.php:1165)

Câu lạc bộ Tin học dành cho học sinh Tiểu học

tương lai gần 🔜

Trạng thái

♥ Lượt xem: 12
♥ Lượt phản hồi: 0

Huỳnh Trần Mỹ Linh 5-7

Dabi and Nakano , Obito are my wife and husband
Quản lý viên
Tham gia
01/11/2025
Bài viết
2,973
Điểm Like
6,350
Điểm Uy tín
183,984
Tuổi Tí
Tuổi Tí
Tuổi Tí
Tuổi Tỵ
Tuổi Mùi
Rồng Rực Rỡ
Heo Hiền Hậu
Tương lai gần (Near Future / “be going to”) dùng để nói về dự định hoặc việc sắp xảy ra trong tương lai.


1. Công thức​

✅ Khẳng định​

👉 S + am/is/are + going to + V (nguyên mẫu)

  • I → am
  • He/She/It → is
  • You/We/They → are
📌 Ví dụ:

  • I am going to study tonight.
  • She is going to travel tomorrow.

❌ Phủ định​

👉 S + am/is/are + not + going to + V

📌 Ví dụ:

  • I am not going to go out.
  • They are not going to play football.

❓ Nghi vấn​

👉 Am/Is/Are + S + going to + V?

📌 Ví dụ:

  • Are you going to visit her?
  • Is he going to buy a car?

2. Cách dùng​

✅ a. Dự định đã có kế hoạch trước​

  • I am going to learn English.
    👉 (Tôi dự định học tiếng Anh)

✅ b. Dự đoán có căn cứ (nhìn thấy dấu hiệu)​

  • Look at the clouds! It is going to rain.
    👉 (Nhìn mây kìa, sắp mưa rồi)

3. Dấu hiệu nhận biết​

  • tonight, tomorrow, next week…
  • look!, be careful!, watch out! (dự đoán có dấu hiệu)

4. So sánh nhanh​

  • Going to → đã có kế hoạch
  • Will → quyết định ngay lúc nói
📌 Ví dụ:

  • I’m tired → I will sleep. (quyết định ngay)
  • I am going to sleep early tonight. (đã dự định)

 

Trạng thái

♥ Lượt xem: 12
♥ Lượt phản hồi: 0

Back
Trên Bottom