Tương lai gần (Near Future / “be going to”) dùng để nói về dự định hoặc việc sắp xảy ra trong tương lai.
S + am/is/are + going to + V (nguyên mẫu)
Ví dụ:
S + am/is/are + not + going to + V
Ví dụ:
Am/Is/Are + S + going to + V?
Ví dụ:
Ví dụ:
1. Công thức
Khẳng định
- I → am
- He/She/It → is
- You/We/They → are
- I am going to study tonight.
- She is going to travel tomorrow.
Phủ định
- I am not going to go out.
- They are not going to play football.
Nghi vấn
- Are you going to visit her?
- Is he going to buy a car?
2. Cách dùng
a. Dự định đã có kế hoạch trước
- I am going to learn English.
(Tôi dự định học tiếng Anh)
b. Dự đoán có căn cứ (nhìn thấy dấu hiệu)
- Look at the clouds! It is going to rain.
(Nhìn mây kìa, sắp mưa rồi)
3. Dấu hiệu nhận biết
- tonight, tomorrow, next week…
- look!, be careful!, watch out! (dự đoán có dấu hiệu)
4. So sánh nhanh
- Going to → đã có kế hoạch
- Will → quyết định ngay lúc nói
- I’m tired → I will sleep. (quyết định ngay)
- I am going to sleep early tonight. (đã dự định)
Xem thêm chủ đề cùng danh mục
- Chiếc Cầu Nối Bước Ra Thế Giới
- 🔊 Cách nhấn âm (Word Stress) trong tiếng Anh
- 🔤 Danh sách động từ bất quy tắc (V1 – V2 – Nghĩa)
- Bài văn tả LS VN 🇻🇳🪵
- các thì trong tiếng anh🤔🗣️
- Bài văn giới thiệu bản thân trình độ pet từ dễ nhớ
- 📝 PET là gì? (B1 Preliminary – Cambridge)
- 📝 KET là gì? (Cambridge A2 Key)
- 🚀 Flyers – Bạn sẽ học những gì?
- 🚀 Mover – Bạn sẽ học những gì?