Động từ "to be" bao gồm các dạng cơ bản như am, is, are (hiện tại), was, were (quá khứ), cùng các dạng khác như be (nguyên mẫu), being (tiếp diễn) và been (hoàn thành), dùng để diễn tả trạng thái, đặc điểm, danh tính, hoặc vị trí của chủ ngữ.
Các dạng chính và cách chia theo chủ ngữ (Thì hiện tại đơn)
Các dạng khác theo thì
Dạng rút gọn phổ biến
Các dạng chính và cách chia theo chủ ngữ (Thì hiện tại đơn)
- Am: Đi với chủ ngữ I (Tôi).
- Ví dụ: I am a student. (Tôi là một học sinh.)
- Is: Đi với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít: He, She, It (Anh ấy, Cô ấy, Nó) hoặc danh từ số ít.
- Ví dụ: She is beautiful. (Cô ấy xinh đẹp.)
- Are: Đi với chủ ngữ số nhiều: You, We, They (Bạn, Chúng tôi, Họ) hoặc danh từ số nhiều.
- Ví dụ: They are kind. (Họ tốt bụng.)
Các dạng khác theo thì
- Thì quá khứ đơn: was (với I, He, She, It) và were (với You, We, They).
- Be: Dạng nguyên mẫu, dùng sau các động từ khuyết thiếu (can, will, must...).
- Being: Dạng V-ing, dùng trong thì tiếp diễn (ví dụ: is being lazy).
- Been: Dạng phân từ hai, dùng trong thì hoàn thành (ví dụ: has been here).
Dạng rút gọn phổ biến
- I'm (I am)
- He's, She's, It's (He is, She is, It is)
- You're, We're, They're (You are, We are, They are)
Xem thêm chủ đề cùng danh mục
- Chiếc Cầu Nối Bước Ra Thế Giới
- 🔊 Cách nhấn âm (Word Stress) trong tiếng Anh
- 🔤 Danh sách động từ bất quy tắc (V1 – V2 – Nghĩa)
- Bài văn tả LS VN 🇻🇳🪵
- các thì trong tiếng anh🤔🗣️
- Bài văn giới thiệu bản thân trình độ pet từ dễ nhớ
- 📝 PET là gì? (B1 Preliminary – Cambridge)
- 📝 KET là gì? (Cambridge A2 Key)
- 🚀 Flyers – Bạn sẽ học những gì?
- 🚀 Mover – Bạn sẽ học những gì?
