Template errors

  • Template public:thread_view: [E_USER_WARNING] Filter array_values is unknown (src/XF/Template/Templater.php:1165)
  • Template public:thread_view: [E_USER_WARNING] Filter slice is unknown (src/XF/Template/Templater.php:1165)
  • Template public:thread_view: [E_USER_WARNING] Filter array_reverse is unknown (src/XF/Template/Templater.php:1165)

Câu lạc bộ Tin học dành cho học sinh Tiểu học

động từ to be là

Trạng thái

♥ Lượt xem: 33
♥ Lượt phản hồi: 0

Huỳnh Trần Mỹ Linh 5-7

Dabi and Nakano , Obito are my wife and husband
Quản lý viên
Tham gia
01/11/2025
Bài viết
2,973
Điểm Like
6,350
Điểm Uy tín
183,984
Tuổi Tí
Tuổi Tí
Tuổi Tí
Tuổi Tỵ
Tuổi Mùi
Rồng Rực Rỡ
Heo Hiền Hậu
Động từ "to be" là động từ cơ bản và quan trọng nhất trong tiếng Anh, có nghĩa là "
là, thì, ở" (tùy ngữ cảnh), dùng để mô tả trạng thái, đặc điểm, tính chất hoặc vị trí của người/vật, và liên kết chủ ngữ với vị ngữ trong câu. Các dạng biến thể phổ biến gồm am, is, are (hiện tại) và was, were(quá khứ).

Các dạng và cách dùng chính:
  • Hiện tại đơn: am, is, are
    • am: dùng với "I" (I am a student - Tôi là một học sinh).
    • is: dùng với chủ ngữ số ít (He is a doctor - Anh ấy là một bác sĩ).
    • are: dùng với chủ ngữ số nhiều (They are happy - Họ đang hạnh phúc).
  • Quá khứ đơn: was, were
    • was: dùng với "I" và chủ ngữ số ít (I was in Paris - Tôi đã ở Paris).
    • were: dùng với chủ ngữ số nhiều (We were late - Chúng tôi đã trễ).
  • Các dạng khác: be, been, being (dùng trong các cấu trúc phức tạp hơn, như câu điều kiện, thể bị động).

Chức năng trong câu:
  • Mô tả/Giới thiệu: (She is beautiful - Cô ấy đẹp).
  • Chỉ vị trí: (My books are on the table - Sách của tôi ở trên bàn).
  • Diễn tả thời gian: (It is 3 o'clock - Bây giờ là 3 giờ).
  • Trợ động từ: (I was watching TV - Tôi đang xem tivi).
Nắm vững động từ "to be" là nền tảng để giao tiếp hiệu quả bằng tiếng Anh.
 

Trạng thái

♥ Lượt xem: 33
♥ Lượt phản hồi: 0

Back
Trên Bottom