Động từ "to be" là động từ cơ bản và quan trọng nhất trong tiếng Anh, có nghĩa là "
là, thì, ở" (tùy ngữ cảnh), dùng để mô tả trạng thái, đặc điểm, tính chất hoặc vị trí của người/vật, và liên kết chủ ngữ với vị ngữ trong câu. Các dạng biến thể phổ biến gồm am, is, are (hiện tại) và was, were(quá khứ).
Các dạng và cách dùng chính:
Chức năng trong câu:
là, thì, ở" (tùy ngữ cảnh), dùng để mô tả trạng thái, đặc điểm, tính chất hoặc vị trí của người/vật, và liên kết chủ ngữ với vị ngữ trong câu. Các dạng biến thể phổ biến gồm am, is, are (hiện tại) và was, were(quá khứ).
Các dạng và cách dùng chính:
- Hiện tại đơn: am, is, are
- am: dùng với "I" (I am a student - Tôi là một học sinh).
- is: dùng với chủ ngữ số ít (He is a doctor - Anh ấy là một bác sĩ).
- are: dùng với chủ ngữ số nhiều (They are happy - Họ đang hạnh phúc).
- Quá khứ đơn: was, were
- was: dùng với "I" và chủ ngữ số ít (I was in Paris - Tôi đã ở Paris).
- were: dùng với chủ ngữ số nhiều (We were late - Chúng tôi đã trễ).
- Các dạng khác: be, been, being (dùng trong các cấu trúc phức tạp hơn, như câu điều kiện, thể bị động).
Chức năng trong câu:
- Mô tả/Giới thiệu: (She is beautiful - Cô ấy đẹp).
- Chỉ vị trí: (My books are on the table - Sách của tôi ở trên bàn).
- Diễn tả thời gian: (It is 3 o'clock - Bây giờ là 3 giờ).
- Trợ động từ: (I was watching TV - Tôi đang xem tivi).
Xem thêm chủ đề cùng danh mục
- Chiếc Cầu Nối Bước Ra Thế Giới
- 🔊 Cách nhấn âm (Word Stress) trong tiếng Anh
- 🔤 Danh sách động từ bất quy tắc (V1 – V2 – Nghĩa)
- Bài văn tả LS VN 🇻🇳🪵
- các thì trong tiếng anh🤔🗣️
- Bài văn giới thiệu bản thân trình độ pet từ dễ nhớ
- 📝 PET là gì? (B1 Preliminary – Cambridge)
- 📝 KET là gì? (Cambridge A2 Key)
- 🚀 Flyers – Bạn sẽ học những gì?
- 🚀 Mover – Bạn sẽ học những gì?